Tìm kiếm
Đồng tiền: 3574
Sàn giao dịch: 259
Giá trị vốn hóa thị trường: 114.288.025.671 $
Lưu lượng 24 giờ: 12.711.755.928 $
Ưu thế:
BTC 54,4%
XRP 11,1%
ETH 8,50%
SNT
JPY

Status Biểu đồ giá Japanese Yen (SNT/JPY)

Giá Status cho ngày hôm nay là ¥1,74. Nguồn cung lưu hành hiện tại là 3 Tỷ đồng và tổng khối lượng đã giao dịch là ¥419.859.211

1h
24h
7d
14d
30d
1y
-0,84%
4,7%
-23%
-18%
-57%
-71%

We're indexing our data. Come back later!

# Sàn giao dịch Cặp Giá Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng %
1
Cập nhật 5 phút trước
0,02 $
0,00000436 BTC
837.224,43 $
53731468,528 SNT
22,15%
2
Cập nhật 4 phút trước
0,02 $
0,015553 USDT
400.202,89 $
25710627,707 SNT
10,60%
3
Cập nhật khoảng 1 giờ trước
0,02 $
17,4 KRW
357.694,93 $
23079391,833 SNT
9,52%
4
Cập nhật 7 phút trước
0,02 $
0,015534 USDT
283.881,82 $
18233145,130 SNT
7,52%
5
Cập nhật 10 phút trước
0,02 $
0,015483 USDT
226.770,03 $
14697598,930 SNT
6,06%
6
Cập nhật 8 phút trước
0,01 $
0,00000414 BTC
200.255,24 $
13529876,669 SNT
5,58%
7
Cập nhật 10 phút trước
0,02 $
0,00000437 BTC
171.544,63 $
10981080,000 SNT
4,53%
8
Cập nhật 2 phút trước
0,02 $
17,4 KRW
169.830,97 $
10957928,273 SNT
4,52%
9
Cập nhật 22 phút trước
0,02 $
0,00000434 BTC
156.932,30 $
10125539,000 SNT
4,17%
10
Cập nhật 8 phút trước
0,02 $
0,00016982 ETH
146.217,44 $
9186587,208 SNT
3,79%
11
Cập nhật 16 phút trước
0,02 $
0,00016487 ETH
135.401,25 $
8847639,064 SNT
3,65%
12
ABCC
Ưu đãi giao dịch
Cập nhật 6 phút trước
0,02 $
0,00016534 ETH
85.138,98 $
5491736,000 SNT
2,26%
Thống kê nhanh
Giá Status ¥1,74
Giá trị vốn hóa thị trường ¥6.095.920.207
Market Cap Dominance 0,05%
Khối lượng giao dịch ¥419.859.211
Thấp trong 24h / Cao trong 24h ¥1,66 / ¥1,79
Xếp hạng Gecko #24
Xếp hạng Vốn hóa thị trường #65
Cao nhất mọi thời điểm ¥77,12
Từ lúc đạt mức cao nhất mọi thời điểm -98%
Ngày đạt mức cao nhất mọi thời điểm Jan 03, 2018 (11 tháng)
1 giờ -0,84%
24 giờ 4,7%
7 ngày -23%
14 ngày -18%
30 ngày -57%
60 ngày -59%
1 năm -71%
Tỷ lệ Status/Bitcoin 1 BTC = 230158.55 SNT
Thông tin khác
Ngày khởi tạo June 19, 2017 (hơn 1 năm)
Thuật toán băm -
Tỉ lệ băm N/A
Thời gian tạo khối phút
Nguồn cung khả dụng/tổng 3 Tỷ / 7 Tỷ How is this calculated?