Tìm kiếm
Đồng tiền: 3597
Sàn giao dịch: 259
Giá trị vốn hóa thị trường: 109.653.071.583 $ 1,8%
Lưu lượng 24 giờ: 11.373.385.905 $
Ưu thế:
BTC 54,4%
XRP 11,4%
ETH 8,45%
XVP
USD

Virtacoinplus Biểu đồ giá US Dollar (XVP/USD)

Giá Virtacoinplus cho ngày hôm nay là $0,00. Nguồn cung lưu hành hiện tại là 10 Triệu đồng và tổng khối lượng đã giao dịch là $3,48

1h
24h
7d
14d
30d
1y
-81%
-81%
-87%
-73%
-22%
-92%

We're indexing our data. Come back later!

# Sàn giao dịch Cặp Giá Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng %
1
Cập nhật 9 phút trước
0,00 $
0,00000057 BTC
3,47 $
1782,266 XVP
100,00%
2
Cập nhật 5 phút trước
0,01 $
0,000003 BTC
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
3
Cập nhật 3 phút trước
0,00 $
0 NLG
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
4
Cập nhật 12 phút trước
0,00 $
0 BCH
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
5
Cập nhật 3 phút trước
0,00 $
0 LTC
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
6
Cập nhật 22 phút trước
0,00 $
0 DOGE
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
7
Cập nhật 12 phút trước
0,00 $
0 XRP
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
8
Cập nhật 3 phút trước
0,00 $
0,0000005 BTC
0,00 $
0,000 XVP
0,00%
9
Cập nhật khoảng 14 giờ trước
0,00 $
1 DOGE
0,00 $
2,398 XVP
-
10
Cập nhật 2 ngày trước
0,00 $
0,000053 LTC
0,00 $
0,000 XVP
-
11
Cập nhật 6 ngày trước
0,00 $
0,00000771 ETH
0,00 $
0,000 XVP
-
12
Cập nhật 2 ngày trước
0,01 $
0,00000244 BTC
0,00 $
0,000 XVP
-
Thống kê nhanh
Giá Virtacoinplus $0,00
Giá trị vốn hóa thị trường $24.083
Market Cap Dominance 0,00%
Khối lượng giao dịch $3,48
Thấp trong 24h / Cao trong 24h $0,00 / $0,01
Xếp hạng Gecko #1167
Xếp hạng Vốn hóa thị trường #1718
Cao nhất mọi thời điểm $0,38
Từ lúc đạt mức cao nhất mọi thời điểm -99%
Ngày đạt mức cao nhất mọi thời điểm Jul 03, 2017 (hơn 1 năm)
1 giờ -81%
24 giờ -81%
7 ngày -87%
14 ngày -73%
30 ngày -22%
60 ngày -33%
1 năm -92%
Tỷ lệ Virtacoinplus/Bitcoin 1 BTC = 1754385.96 XVP
Thông tin chuỗi Beta (CryptoID)
Độ khó đào 2.455,15411804
Tổng số khối 1.794.517
Giao dịch trên giây 0,0159
Phí giao dịch trung bình 0,00207 XVP
Kích thước khối trung bình 258 Byte
Thông tin khác
Ngày khởi tạo May 30, 2014 (hơn 4 năm)
Thuật toán băm X11
Tỉ lệ băm N/A
Thời gian tạo khối 1.0 phút
Nguồn cung khả dụng/tổng 10 Triệu / 100 Triệu How is this calculated?