CBX exchange

CBX

Centralized
4
Trust Score

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
14
Tiền ảo
23
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Ethereum (ETH)
306.906.098.577 $
ETH/USDT
2.600 $
2602,33 USDT
0.04% 2.644.308 $ 804.786 $
$132.455.520
50940,894 ETH
30,25% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
306.906.098.577 $
ETH/BTC
2.623 $
0,068064 BTC
0.36% 1.271.275 $ 1.312.407 $
$104.093.333
39682,233 ETH
23,77% Gần đây
3 Bitcoin (BTC)
721.813.611.306 $
BTC/USDT
38.204 $
38235,17 USDT
0.01% 869.607 $ 426.269 $
$103.717.069
2714,852 BTC
23,69% Gần đây
4 XRP (XRP)
33.188.168.807 $
XRP/USDT
1 $
0,71185 USDT
0.09% 196.225 $ 157.644 $
$19.207.847
27005304,700 XRP
4,39% Gần đây
5 Bitcoin Cash (BCH)
9.990.672.217 $
BCH/USDT
527 $
527,47 USDT
0.69% 165.769 $ 132.333 $
$16.732.869
31749,109 BCH
3,82% Gần đây
6 Bitcoin Cash (BCH)
9.990.672.217 $
BCHABC/USDT
527 $
527,46 USDT
0.69% 165.769 $ 132.333 $
$16.732.370
31748,763 BCHAB
3,82% Gần đây
7 EOS (EOS)
3.885.340.336 $
EOS/USDT
4 $
4,0165 USDT
0.04% 236.526 $ 129.482 $
$15.396.082
3836377,560 EOS
3,52% Gần đây
8 Litecoin (LTC)
9.227.359.597 $
LTC/USDT
138 $
137,78 USDT
0.41% 147.869 $ 91.504 $
$10.317.198
74943,588 LTC
2,36% Gần đây
9 Litecoin (LTC)
9.227.359.597 $
LTC/BTC
139 $
0,003604 BTC
0.36% 148.040 $ 136.604 $
$5.593.870
40273,400 LTC
1,28% Gần đây
10 Zcash (ZEC)
1.308.873.020 $
ZEC/BTC
116 $
0,003008 BTC
0.43% 47.700 $ 45.910 $
$5.003.915
43164,110 ZEC
1,14% Gần đây
11 EOS (EOS)
3.885.340.336 $
EOS/BTC
4 $
0,0001051 BTC
0.47% 28.780 $ 28.186 $
$4.044.910
998612,230 EOS
0,92% Gần đây
12 EOS (EOS)
3.885.340.336 $
EOS/ETH
4 $
0,001544 ETH
0.26% 20.522 $ 20.197 $
$2.100.469
517501,660 EOS
0,48% Gần đây
13 Qtum (QTUM)
804.326.803 $
QTUM/USDT
8 $
7,684 USDT
0.57% 2.979 $ 4.313 $
$1.903.936
247984,203 QTUM
0,43% Gần đây
14 Dogecoin (DOGE)
25.819.146.469 $
DOGE/USDT
0 $
0,1962 USDT
0.84% 29.995 $ 5.057 $
$541.642
2762947,000 DOGE
0,12% Gần đây
15 Mixin (XIN)
0 $
XIN/USDT
350 $
350,1 USDT
1.77% 101 $ 98 $
$1.703
4,869 XIN
0,00% Gần đây
16 NEO (NEO)
2.984.957.636 $
NEO/USDT
42 $
42,287 USDT
0.7% 2.989 $ 4.408 $
$855
20,220 NEO
0,00% Gần đây
17 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BCHSV/BTC
* 141 $
0,003575 BTC
0.62% 846 $ 1.018 $
$52
0,373 BCHSV
0,00% **khoảng 4 giờ trước Updated gần đây -
18 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BSV/BTC
* 141 $
0,003575 BTC
0.62% 846 $ 1.018 $
$52
0,373 BSV
0,00% **khoảng 4 giờ trước Updated gần đây -
19 VCash Token (VCASH)
0 $
VCASH/USDT
2 $
1,991 USDT
3.94% 0 $ 0 $
$32
16,405 VCASH
0,00% **khoảng 4 giờ trước Updated gần đây -
20 Mixin (XIN)
0 $
XIN/BTC
* 288 $
0,0075 BTC
39.43% 0 $ 0 $
$630
2,188 XIN
- **1 ngày trước Updated khoảng 24 giờ trước -
21 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BSV/USDT
140 $
139,96 USDT
2.24% 576 $ 563 $
$159
1,139 BSV
- **khoảng 14 giờ trước Updated gần đây -
22 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BCHSV/USDT
140 $
139,96 USDT
2.25% 288 $ 563 $
$159
1,139 BCHSV
- **khoảng 14 giờ trước Updated gần đây -
23 Grin (GRIN)
18.062.104 $
GRIN/USDT
0 $
0,2598 USDT
47.46% 0 $ 0 $
$20
76,980 GRIN
- **5 ngày trước Updated 4 ngày trước -

CBX là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại United Arab Emirates. Có 14 đồng tiền ảo và 23 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của CBX trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 11.361 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch CBX là ETH/USDT. CBX được thành lập năm 2018. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch CBX tại https://www.cbx.one.

Địa chỉ
P.O. box 939988, Dubai, UAE
Phí
Maker Fee = 0.1% Taker Fee = 0.2%
Rút tiền
BTC 0.002 BTC ETH 0.01 ETH EOS 0.02 EOS BCH 0.001 BCH ZEC 0.005 ZE...Hiển thị thêm
Nạp tiền
NIL
Ký gửi tiền pháp định
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2018
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
United Arab Emirates
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
657,0
Xếp hạng Alexa
#1146562
Dữ liệu cộng đồng
N/A
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của CBX
4
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
1.0 0.0 0.0 1.0 0.5 1.0 4/10
Tính thanh khoản 1.0
Quy mô 0.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 0.5
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 4/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 0.006
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.485%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 50th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 15th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-02-16
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-10-15

Đội ngũ

Team is public
Team profile page

Public Incidents

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android