🔥 Mới nhất🔥 Báo cáo tiền điện tử hàng năm 2020 của chúng tôi vừa được đăng tải! Hãy đọc và hiểu về tình hình crypto trong năm 2020 - từ sự gia tăng của DeFi đến đợt tăng giá của Bitcoin và nhiều điều thú vị hơn! 🔎
GDAC exchange

GDAC

Centralized
3
Trust Score

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
35
Tiền ảo
39
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Klaytn (KLAY)
6.326.600.368 $
KLAY/KRW
3 $
3000 KRW
0.53% 62.541 $ 21.683 $
1.381.353 $
513177,537 KLAY
28,12% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
253.731.354.992 $
ETH/KRW
2.460 $
2741000 KRW
0.93% 131.679 $ 18.715 $
939.161 $
381,827 ETH
19,09% Gần đây
3 Bitcoin (BTC)
1.047.596.642.191 $
BTC/KRW
62.912 $
70108000 KRW
0.45% 114.098 $ 25.302 $
709.137 $
11,272 BTC
14,42% Gần đây
4 Pluto (PLUT)
0 $
PLUT/KRW
0 $
178,2 KRW
0.17% 30 $ 51 $
287.058 $
1795141,212 PLUT
5,84% Gần đây
5 XRP (XRP)
60.851.435.778 $
XRP/KRW
* 1 $
1657 KRW
1.57% 18.279 $ 17.538 $
275.356 $
185186,215 XRP
5,60% Gần đây -
6 KlaySwap Protocol (KSP)
0 $
KSP/KRW
55 $
61500 KRW
5.44% 0 $ 0 $
210.154 $
3808,018 KSP
4,27% Gần đây
7 Bitcoin Cash (BCH)
17.769.553.148 $
BCH/KRW
1.055 $
1175500 KRW
1.04% 47.252 $ 35.957 $
144.365 $
136,860 BCH
2,94% Gần đây -
8 Cosmos (ATOM)
4.722.632.863 $
ATOM/KRW
* 21 $
23680 KRW
1.03% 31.437 $ 23.110 $
79.394 $
3736,720 ATOM
1,62% Gần đây -
9 Terra (LUNA)
5.189.557.522 $
LUNA/KRW
* 15 $
16990 KRW
0.53% 180.611 $ 31.281 $
63.323 $
4153,414 LUNA
1,29% Gần đây -
10 W Green Pay (WGP)
0 $
WGP/KRW
0 $
11,4 KRW
15.46% 0 $ 0 $
60.122 $
5877809,260 WGP
1,22% Gần đây
11 Tether (USDT)
48.932.951.191 $
USDT/KRW
1 $
1249 KRW
2.29% 2.067 $ 11.744 $
53.988 $
48169,671 USDT
1,10% Gần đây
12 GDAC Token (GT)
0 $
GT/KRW
0 $
1,827 KRW
6.79% 0 $ 0 $
35.499 $
21647028,103 GT
0,72% Gần đây
13 Heart Number (HTN)
0 $
HTN/KRW
0 $
1,7 KRW
14.87% 0 $ 0 $
33.948 $
22242158,935 HTN
0,69% Gần đây
14 Gbrick (GBX)
0 $
GBX/KRW
0 $
6,009 KRW
11.76% 0 $ 0 $
27.165 $
5036916,567 GBX
0,56% **khoảng 1 giờ trước
15 Anchor Protocol (ANC)
261.192.541 $
ANC/KRW
5 $
5320 KRW
6.69% 0 $ 0 $
17.268 $
3612,088 ANC
0,36% **khoảng 2 giờ trước
16 FUUPAY (FPT)
0 $
FPT/KRW
0 $
0,733 KRW
7.09% 0 $ 0 $
16.198 $
24628310,228 FPT
0,33% Gần đây
17 Hyundai DAC (HDAC)
0 $
HDAC/KRW
0 $
81,2 KRW
7.72% 0 $ 0 $
16.030 $
219993,811 HDAC
0,33% Gần đây
18 Insight Protocol (INX)
0 $
INX/KRW
0 $
4,3 KRW
4.74% 0 $ 0 $
13.050 $
3381997,345 INX
0,27% Gần đây
19 BOScoin (BOS)
2.007.450 $
BOS/KRW
0 $
5,011 KRW
0.5% 111 $ 20 $
9.162 $
2037706,547 BOS
0,19% Gần đây
20 Camp (CAMP)
0 $
CAMP/KRW
0 $
2,229 KRW
10.23% 0 $ 0 $
9.145 $
4571850,999 CAMP
0,19% Gần đây
21 Popchain (PCH)
654.752 $
PCH/KRW
0 $
0,992 KRW
19.27% 0 $ 0 $
8.811 $
9898336,332 PCH
0,18% Gần đây
22 Cosmo Coin (COSM)
0 $
COSM/KRW
* 0 $
3,497 KRW
26.13% 0 $ 0 $
7.560 $
2408563,224 COSM
0,15% Gần đây -
23 TerraKRW (KRT)
48.223.600 $
KRT/KRW
0 $
0,983 KRW
0.2% 1.521 $ 8.387 $
6.199 $
7027610,688 KRT
0,13% Gần đây
24 BOSAGORA (BOA)
110.568.560 $
BOA/KRW
0 $
401,7 KRW
19.13% 0 $ 0 $
4.048 $
11218,186 BOA
0,08% **khoảng 2 giờ trước
25 Ethereum Classic (ETC)
4.399.724.504 $
ETC/KRW
* 36 $
40000 KRW
3.7% 1.025 $ 180 $
2.148 $
59,810 ETC
0,04% Gần đây -
26 PayProtocol Paycoin (PCI)
0 $
PCI/KRW
2 $
1949 KRW
2.5% 905 $ 309 $
2.085 $
1191,394 PCI
0,04% Gần đây
27 dKargo (DKA)
0 $
DKA/KRW
* 0 $
287 KRW
7.42% 0 $ 0 $
1.597 $
6202,896 DKA
0,03% Gần đây -
28 Stellar (XLM)
11.532.724.290 $
XLM/KRW
* 0 $
501,6 KRW
19.89% 0 $ 0 $
885 $
1964,273 XLM
0,02% Gần đây -
29 FLETA (FLETA)
0 $
FLETA/KRW
0 $
25,06 KRW
10.79% 0 $ 0 $
344 $
15292,313 FLETA
0,01% Gần đây
30 7Chain (VII)
0 $
VII/KRW
0 $
7,356 KRW
12.41% 0 $ 0 $
54 $
8125,154 VII
0,00% Gần đây
31 Aergo (AERGO)
80.615.965 $
AERGO/KRW
* 0 $
400,2 KRW
0.02% 37 $ 155 $
970 $
2693,698 AERGO
- **khoảng 6 giờ trước -
32 Litecoin (LTC)
17.268.804.564 $
LTC/KRW
* 396 $
442850 KRW
31.96% 0 $ 0 $
544 $
1,373 LTC
- **1 ngày trước -
33 Sentinel Protocol (UPP)
52.973.685 $
UPP/KRW
0 $
200 KRW
37.32% 0 $ 0 $
306 $
1709,406 UPP
- **khoảng 11 giờ trước
34 Dash (DASH)
3.084.578.876 $
DASH/KRW
* 617 $
689500 KRW
68.08% 0 $ 0 $
89 $
0,145 DASH
- **3 ngày trước -
35 Bitcoin SV (BSV)
5.620.795.929 $
BSV/KRW
* 269 $
300500 KRW
39.45% 0 $ 0 $
29 $
0,106 BSV
- **khoảng 10 giờ trước -
36 Cosmos (ATOM)
4.722.632.863 $
ATOM/BTC
22 $
0,0003785 BTC
2.94% 1.083 $ 7.774 $
13 $
0,590 ATOM
- **1 ngày trước
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? PER/KRW
1 $
879,8 KRW
0.75% 17.994 $ 3.643 $
272.221 $
344804,885 PER
5,54% Gần đây
2 ? ATOMX/KRW
22 $
24360 KRW
2.52% 40.402 $ 26.531 $
234.978 $
10749,458 ATOMX
4,78% Gần đây
3 ? LUNAX/KRW
16 $
17930 KRW
2.54% 4.993 $ 2.401 $
458 $
28,490 LUNAX
- **khoảng 11 giờ trước

GDAC là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại South Korea. Có 35 đồng tiền ảo và 39 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của GDAC trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 88 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch GDAC là KLAY/KRW. GDAC được thành lập năm 2018. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch GDAC tại https://www.gdac.co.kr/.

Địa chỉ
5F, 311, Gangnam-daero, Seocho-gu, Seoul, 06628, South Korea
Phí
None
Rút tiền
Network Fees 0.10000000 BOS 0.01000000 ETH 0.00001000 XLM 1.50000000 AIO...Hiển thị thêm
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
KRW
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Wire transfer Cryptocurrency
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2018
Sàn giao dịch có phí
Không
Mã quốc gia thành lập
South Korea
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
699
Xếp hạng Alexa
N/A
Dữ liệu cộng đồng
N/A
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của GDAC
3
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
1.0 0.0 0.0 0.5 0.5 1.0 3/10
Tính thanh khoản 1.0
Quy mô 0.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 0.5
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 3/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 6.447%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 43th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 25th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-02-16
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: C
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng C
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-23

Đội ngũ

Team is public
Team profile page

Public Incidents

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android