Huobi Indonesia exchange

Huobi Indonesia

Centralized
5
Điểm tin cậy

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
31
Tiền ảo
49
Pairs
# Tiền ảo Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Cardano (ADA) ADA/USDT
0 $
0,12168 USDT
0.15% 221.795 $ 289.645 $
94.584 $
777089,991 ADA
10,38% Gần đây
2 EOS (EOS) EOS/USDT
3 $
2,6262 USDT
0.1% 677.814 $ 703.330 $
71.094 $
27062,880 EOS
7,80% Gần đây
3 Huobi Pool Token (HPT) HPT/IDR
0 $
85,94 IDR
0.87% 2.153 $ 1.836 $
66.829 $
11248324,013 HPT
7,33% Gần đây
4 Bitcoin (BTC) BTC/IDR
9.188 $
132908026,38 IDR
0.2% 21.152 $ 30.077 $
39.375 $
4,285 BTC
4,32% Gần đây
5 Ethereum (ETH) ETH/USDT
241 $
240,78 USDT
0.1% 1.298.196 $ 1.488.074 $
37.503 $
155,710 ETH
4,12% Gần đây -
6 Qtum (QTUM) QTUM/USDT
2 $
2,0714 USDT
0.2% 28.105 $ 54.998 $
37.313 $
18007,979 QTUM
4,09% Gần đây
7 Tether (USDT) USDT/IDR
1 $
14381,51 IDR
0.34% 21.595 $ 13.602 $
36.296 $
36506,448 USDT
3,98% Gần đây
8 Whole Network (NODE) NODE/USDT
0 $
0,001602 USDT
0.19% 10.097 $ 35.084 $
29.094 $
18155951,102 NODE
3,19% Gần đây
9 Ethereum (ETH) ETH/IDR
239 $
3454864,62 IDR
0.43% 4.244 $ 9.185 $
28.376 $
118,806 ETH
3,11% Gần đây
10 Huobi Token (HT) HT/IDR
4 $
59842,2 IDR
0.53% 9.175 $ 9.134 $
26.265 $
6348,730 HT
2,88% Gần đây
11 EOS (EOS) EOS/IDR
3 $
37382,18 IDR
2.59% 10 $ 254 $
22.593 $
8742,330 EOS
2,48% Gần đây -
12 Bitcoin Cash (BCH) BCH/USDT
237 $
237,35 USDT
0.1% 481.060 $ 466.490 $
18.207 $
76,688 BCH
2,00% Gần đây
13 XRP (XRP) XRP/USDT
0 $
0,20069 USDT
0.1% 459.983 $ 484.789 $
17.446 $
86904,560 XRP
1,91% Gần đây
14 VIDY (VIDY) VIDY/USDT
0 $
0,001323 USDT
0.23% 10.878 $ 6.964 $
11.063 $
8359680,320 VIDY
1,21% Gần đây
15 Bitcoin SV (BSV) BSV/IDR
183 $
2649621,1 IDR
1.41% 230 $ 276 $
8.195 $
44,736 BSV
0,90% Gần đây
16 Litecoin (LTC) LTC/USDT
44 $
44,3 USDT
0.12% 865.696 $ 891.618 $
6.981 $
157,539 LTC
0,77% Gần đây
17 Storj (STORJ) STORJ/USDT
0 $
0,176 USDT
0.17% 9.130 $ 30.829 $
6.758 $
38385,319 STORJ
0,74% Gần đây
18 Project Pai (PAI) PAI/USDT
0 $
0,016239 USDT
0.24% 2.610 $ 26.488 $
5.356 $
329730,994 PAI
0,59% Gần đây
19 TRON (TRX) TRX/USDT
0 $
0,018536 USDT
0.11% 276.327 $ 255.918 $
4.781 $
257831,834 TRX
0,52% Gần đây
20 Bytom (BTM) BTM/USDT
0 $
0,0932 USDT
0.11% 31.778 $ 65.196 $
3.383 $
36287,390 BTM
0,37% Gần đây
21 Ethereum Classic (ETC) ETC/USDT
7 $
6,5225 USDT
0.12% 233.836 $ 300.086 $
2.972 $
455,483 ETC
0,33% Gần đây
22 FansTime (FTI) FTI/BTC
0 $
0,0000000552 BTC
0.54% 48.401 $ 25.255 $
2.926 $
5749896,130 FTI
0,32% Gần đây
23 ChainLink (LINK) LINK/USDT
6 $
5,9831 USDT
0.12% 293.095 $ 404.151 $
2.044 $
341,460 LINK
0,22% Gần đây
24 Bitcoin (BTC) BTC/USDT
9.222 $
9219,09 USDT
0.1% 379.212 $ 503.630 $
2.005 $
0,217 BTC
0,22% Gần đây
25 Cosmos (ATOM) ATOM/USDT
4 $
3,6434 USDT
0.15% 98.340 $ 128.906 $
1.277 $
350,390 ATOM
0,14% Gần đây
26 ThunderCore (TT) TT/IDR
0 $
83,334 IDR
0.53% 56 $ 0 $
898 $
155867,350 TT
0,10% Gần đây
27 aelf (ELF) ELF/USDT
0 $
0,0989 USDT
0.2% 15.105 $ 54.444 $
747 $
7551,723 ELF
0,08% Gần đây
28 IOST (IOST) IOST/USDT
0 $
0,006307 USDT
0.12% 28.209 $ 187.342 $
725 $
114850,090 IOST
0,08% Gần đây
29 Huobi Pool Token (HPT) HPT/USDT
0 $
0,00597 USDT
0.18% 4.918 $ 20.978 $
467 $
78203,768 HPT
0,05% Gần đây
30 EOS (EOS) EOS/ETH
3 $
0,01090467 ETH
0.12% 95.140 $ 103.997 $
390 $
148,320 EOS
0,04% Gần đây
31 ThunderCore (TT) TT/USDT
0 $
0,005475 USDT
0.15% 15.960 $ 43.354 $
352 $
64361,910 TT
0,04% Gần đây
32 VIDY (VIDY) VIDY/BTC
0 $
0,0000001438 BTC
0.42% 8.219 $ 8.357 $
196 $
148225,840 VIDY
0,02% Gần đây
33 Whole Network (NODE) NODE/BTC
0 $
0,0000001662 BTC
0.86% 6.849 $ 10.080 $
165 $
107978,080 NODE
0,02% khoảng 2 giờ trước -
34 Cardano (ADA) ADA/BTC
0 $
0,00001331 BTC
0.18% 85.223 $ 123.069 $
75 $
610,790 ADA
0,01% khoảng 2 giờ trước
35 NEO (NEO) NEO/USDT
11 $
10,6 USDT
0.19% 43.477 $ 57.949 $
32 $
3,000 NEO
0,00% Gần đây
36 Ethereum (ETH) ETH/BTC
241 $
0,026116 BTC
0.1% 418.184 $ 340.285 $
24 $
0,100 ETH
0,00% Gần đây
37 V.SYSTEMS (VSYS) VSYS/USDT
0 $
0,0251 USDT
0.4% 40.843 $ 46.181 $
13 $
505,660 VSYS
0,00% Gần đây
38 Cortex (CTXC) CTXC/USDT
0 $
0,1111 USDT
0.18% 5.839 $ 20.947 $
12 $
111,740 CTXC
0,00% Gần đây
39 Ontology (ONT) ONT/USDT
1 $
0,6231 USDT
0.13% 122.601 $ 160.597 $
1.333 $
2137,885 ONT
- khoảng 10 giờ trước -
40 Huobi Token (HT) HT/USDT
4 $
4,1998 USDT
0.11% 205.716 $ 319.135 $
210 $
49,900 HT
- khoảng 12 giờ trước -
41 XRP (XRP) XRP/BTC
0 $
0,00002215 BTC
0.15% 219.019 $ 249.920 $
148 $
727,000 XRP
- khoảng 13 giờ trước -
42 Monero (XMR) XMR/USDT
63 $
62,83 USDT
0.13% 63.625 $ 96.191 $
78 $
1,236 XMR
- 6 ngày trước -
43 EOS (EOS) EOS/BTC
3 $
0,00028512 BTC
0.11% 270.920 $ 268.748 $
34 $
13,010 EOS
- khoảng 13 giờ trước -
44 Bitcoin SV (BSV) BSV/USDT
184 $
184,1622 USDT
0.1% 468.844 $ 750.995 $
18 $
0,100 BSV
- khoảng 12 giờ trước -
45 Bitcoin Cash (BCH) BCH/BTC
239 $
0,025913 BTC
0.1% 294.870 $ 298.055 $
12 $
0,051 BCH
- khoảng 15 giờ trước -
46 NEM (XEM) XEM/USDT
0 $
0,0436 USDT
0.44% 25.064 $ 35.320 $
11 $
242,514 XEM
- 2 ngày trước -
47 Litecoin (LTC) LTC/BTC
44 $
0,004772 BTC
0.12% 193.102 $ 233.011 $
3 $
0,073 LTC
- khoảng 24 giờ trước -
48 VIDY (VIDY) VIDY/IDR
0 $
13,01 IDR
51.05% 0 $ 0 $
1 $
922,606 VIDY
- 6 ngày trước -
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? GSL/USDT
0 $
0,250953 USDT
0.75% 7.121 $ 22.748 $
323.116 $
1287175,648 GSL
35,46% Gần đây

Headquartered in Jakarta, Huobi Indonesia is a digital asset exchange platform based on Huobi Cloud technology and currently offer trading and investment of more then 100 digital asset pair including fiat-crypto trading, crypto-crypto trading, etc, where it share Huobi's trading depth.

Địa chỉ
Lippo St. Moritz Office, 8th Floor Puri Indah, Kembangan Jakarta Barat 11610 Indonesia
Phí
0.20%
Rút tiền
Nạp tiền
Ký gửi tiền pháp định
CNY USD SGD VND AU...Hiển thị thêm
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer Alipay WeChat Paypal Western Unio...Hiển thị thêm
Giao dịch đòn bẩy
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Huobi Indonesia
5
Tính thanh khoản Quy mô Cybersecurity Độ bao phủ API Tuân thủ quy định Tổng
1.5 - 1.0 2.0 - 5/10
Tính thanh khoản 1.5
Quy mô -
Cybersecurity 1.0
Độ bao phủ API 2.0
Tuân thủ quy định -
Dự trữ ước tính -
Tổng 5/10
* Đây là một dạng bảng phân tích Trust Score. Để xem toàn bộ phương pháp luận, vui lòng tham khảo bài đăng blog.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 0.003
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.342%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 26th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 28th

Cybersecurity

Cập nhật lần cuối: 2020-07-05
Cybersecurity Score 6.1
Penetration Test
Proof of Funds
Bug Bounty

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2020-04-23

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android