Huobi Indonesia exchange

Huobi Indonesia

Centralized
4
Trust Score

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
58
Tiền ảo
70
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Chainlink (LINK)
9.258.790.616 $
LINK/USDT
21 $
20,8995 USDT
0.04% 282.483 $ 332.395 $
$8.484
405,000 LINK
44,79% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
274.291.423.498 $
ETH/USDT
2.347 $
2341,28 USDT
0.01% 1.284.656 $ 533.455 $
$4.307
1,835 ETH
22,74% Gần đây
3 Filecoin (FIL)
4.525.129.381 $
FIL/USDT
49 $
49,0179 USDT
0.02% 193.042 $ 363.384 $
$1.589
32,342 FIL
8,39% Gần đây
4 TRON (TRX)
4.383.117.475 $
TRX/USDT
0 $
0,061083 USDT
0.01% 354.167 $ 417.744 $
$1.193
19485,300 TRX
6,30% Gần đây
5 Project Pai (PAI)
0 $
PAI/USDT
0 $
0,013688 USDT
0.52% 7.270 $ 6.522 $
$535
39018,928 PAI
2,83% Gần đây
6 Nano (NANO)
554.002.952 $
NANO/USDT
4 $
4,1483 USDT
0.13% 59.399 $ 59.958 $
$529
127,268 NANO
2,79% Gần đây
7 Huobi Token (HT)
1.722.827.299 $
HT/USDT
10 $
10,2526 USDT
0.04% 321.177 $ 9.071.221 $
$503
49,036 HT
2,66% Gần đây
8 Dogecoin (DOGE)
26.207.713.222 $
DOGE/USDT
0 $
0,200186 USDT
0.03% 289.390 $ 332.364 $
$335
1672,490 DOGE
1,77% Gần đây
9 Akropolis (AKRO)
55.299.946 $
AKRO/USDT
0 $
0,02038 USDT
0.15% 15.383 $ 61.480 $
$288
14145,140 AKRO
1,53% Gần đây
10 Shiba Inu (SHIB)
3.062.075.107 $
SHIB/USDT
0 $
0,00000616 USDT
0.16% 224.579 $ 379.462 $
$243
39477516,510 SHIB
1,29% **khoảng 1 giờ trước Updated gần đây
11 Polygon (MATIC)
6.491.236.542 $
MATIC/USDT
1 $
1,008096 USDT
0.04% 335.382 $ 436.878 $
$234
231,625 MATIC
1,24% Gần đây
12 Nsure Network (NSURE)
5.316.019 $
NSURE/USDT
0 $
0,2751 USDT
2.04% 5.453 $ 3.063 $
$131
478,098 NSURE
0,70% Gần đây
13 Bitcoin SV (BSV)
2.581.201.994 $
BSV/USDT
137 $
137,0296 USDT
0.03% 180.956 $ 236.901 $
$104
0,760 BSV
0,55% Gần đây
14 V.SYSTEMS (VSYS)
39.701.298 $
VSYS/USDT
0 $
0,0169 USDT
0.59% 12.387 $ 6.690 $
$97
5778,780 VSYS
0,52% Gần đây
15 aelf (ELF)
107.667.222 $
ELF/USDT
0 $
0,2315 USDT
0.09% 15.966 $ 104.756 $
$80
345,332 ELF
0,42% Gần đây
16 Alchemy Pay (ACH)
7.029.514 $
ACH/USDT
0 $
0,003917 USDT
0.37% 5.441 $ 504.964 $
$37
9558,665 ACH
0,20% Gần đây
17 XRP (XRP)
33.482.835.257 $
XRP/USDT
1 $
0,72169 USDT
0.01% 427.581 $ 928.176 $
$36
50,000 XRP
0,19% Gần đây
18 Basis Gold Share (Heco) (BAGS)
0 $
BAGS/USDT
31 $
31,2347 USDT
0.41% 17.235 $ 26.918 $
$20
0,664 BAGS
0,11% Gần đây
19 NEM (XEM)
1.473.846.654 $
XEM/USDT
0 $
0,163 USDT
0.12% 151.410 $ 207.109 $
$19
119,760 XEM
0,10% Gần đây
20 Nest Protocol (NEST)
23.553.640 $
NEST/USDT
0 $
0,0115 USDT
0.86% 11.326 $ 38.165 $
$6
602,460 NEST
0,04% Gần đây
21 VIDY (VIDY)
0 $
VIDY/USDT
0 $
0,001662 USDT
0.9% 1.125 $ 3.765 $
$1
1000,000 VIDY
0,01% Gần đây
22 Flow (FLOW)
1.288.297.333 $
FLOW/USDT
* 19 $
18,9646 USDT
0.16% 218.116 $ 201.424 $
$2.574
135,653 FLOW
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước -
23 Badger DAO (BADGER)
108.242.462 $
BADGER/USDT
* 10 $
9,9553 USDT
0.38% 48.972 $ 62.000 $
$2.073
208,107 BADGE
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước -
24 JUST (JST)
68.252.151 $
JST/USDT
0 $
0,043287 USDT
0.02% 59.386 $ 77.865 $
$1.464
33804,770 JST
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
25 ForTube (FOR)
15.480.670 $
FOR/USDT
0 $
0,027906 USDT
0.25% 16.709 $ 40.198 $
$1.427
51235,040 FOR
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
26 Mdex (MDX)
638.359.987 $
MDX/USDT
* 1 $
1,1809 USDT
0.04% 46.416 $ 58.272 $
$822
696,110 MDX
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước -
27 O3 Swap (O3)
54.478.738 $
O3/USDT
* 4 $
3,9801 USDT
0.17% 31.089 $ 158.479 $
$857
214,570 O3
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước -
28 Marlin (POND)
45.497.009 $
POND/USDT
0 $
0,06036 USDT
0.86% 3.970 $ 30.542 $
$776
12871,201 POND
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước
29 API3 (API3)
122.629.743 $
API3/USDT
4 $
3,6605 USDT
0.21% 29.147 $ 59.942 $
$684
188,132 API3
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
30 Litecoin (LTC)
9.210.451.568 $
LTC/USDT
137 $
136,63 USDT
0.02% 927.730 $ 1.293.515 $
$371
2,719 LTC
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước
31 Monero (XMR)
4.249.173.194 $
XMR/USDT
220 $
219,87 USDT
0.08% 203.109 $ 290.373 $
$310
1,414 XMR
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
32 CNNS (CNNS)
4.922.686 $
CNNS/USDT
0 $
0,002605 USDT
0.92% 906 $ 2.413 $
$221
84766,120 CNNS
- **7 ngày trước Updated 7 ngày trước
33 Ethereum Classic (ETC)
6.270.454.509 $
ETC/BTC
49 $
0,00129 BTC
0.16% 239.488 $ 232.444 $
$230
4,746 ETC
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
34 Whole Network (NODE)
0 $
NODE/USDT
0 $
0,000343 USDT
0.3% 1.290 $ 7.719 $
$214
623819,260 NODE
- **khoảng 13 giờ trước Updated khoảng 13 giờ trước
35 Ethereum Classic (ETC)
6.270.454.509 $
ETC/USDT
* 48 $
48,3172 USDT
0.04% 247.130 $ 390.915 $
$144
2,994 ETC
- **4 ngày trước Updated 4 ngày trước -
36 WaykiChain (WICC)
30.245.721 $
WICC/USDT
0 $
0,1364 USDT
0.34% 7.339 $ 4.436 $
$134
996,800 WICC
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
37 Curve DAO Token (CRV)
558.167.741 $
CRV/USDT
* 1 $
1,4785 USDT
0.11% 235.034 $ 257.125 $
$109
73,850 CRV
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước -
38 Zcash (ZEC)
1.183.611.699 $
ZEC/USDT
* 105 $
105,14 USDT
0.04% 171.748 $ 189.408 $
$105
1,003 ZEC
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước -
39 Huobi Pool Token (HPT)
0 $
HPT/USDT
0 $
0,005826 USDT
0.16% 8.054 $ 12.682 $
$90
15487,000 HPT
- **khoảng 9 giờ trước Updated khoảng 9 giờ trước
40 Mask Network (MASK)
64.055.844 $
MASK/USDT
4 $
3,9871 USDT
0.06% 14.064 $ 197.569 $
$73
18,454 MASK
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
41 ThunderCore (TT)
67.263.366 $
TT/USDT
0 $
0,008448 USDT
0.15% 24.855 $ 105.736 $
$44
5210,610 TT
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
42 Bitcoin (BTC)
733.594.902.768 $
BTC/USDT
39.644 $
39676,53 USDT
0.01% 1.243.563 $ 972.691 $
$41
0,001 BTC
- **khoảng 9 giờ trước Updated khoảng 9 giờ trước
43 Odyssey (OCN)
8.585.605 $
OCN/USDT
0 $
0,00083726 USDT
0.55% 4.010 $ 11.847 $
$40
47841,020 OCN
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
44 Uniswap (UNI)
10.303.456.094 $
UNI/USDT
20 $
20,3618 USDT
0.03% 315.372 $ 519.460 $
$32
1,602 UNI
- **khoảng 12 giờ trước Updated khoảng 12 giờ trước
45 Terra (LUNA)
4.360.007.085 $
LUNA/USDT
* 9 $
9,2581 USDT
0.04% 454.057 $ 618.656 $
$18
2,050 LUNA
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước -
46 DFI.money (YFII)
100.577.397 $
YFII/USDT
2.619 $
2614,2735 USDT
0.08% 205.505 $ 252.894 $
$10
0,004 YFII
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
47 Hive (HIVE)
158.598.577 $
HIVE/USDT
* 1 $
0,5031 USDT
0.33% 17.901 $ 93.270 $
$0
0,000 HIVE
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước -
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? GSL/USDT
0 $
0,003985 USDT
5.06% 0 $ 0 $
$19.443
4867212,525 GSL
102,63% Gần đây
2 ? GC/USDT
0 $
0,015073 USDT
9.92% 0 $ 0 $
$10.397
688125,590 GC
54,88% Gần đây
3 ? STN/USDT
1 $
0,8313 USDT
0.31% 1.860 $ 5.948 $
$6.652
7983,140 STN
35,12% Gần đây
4 ZKSwap (ZKS)
160.245.656 $
ZKS/USDT
1 $
0,7151 USDT
0.13% 31.236 $ 257.718 $
$5.680
7924,396 ZKS
29,99% Gần đây
5 ? XCH/USDT
280 $
279,3834 USDT
0.2% 153.334 $ 90.577 $
$4.030
14,391 XCH
21,28% Gần đây
6 ? EGT/USDT
0 $
0,001396 USDT
0.36% 11.367 $ 12.715 $
$1.686
1205180,590 EGT
8,90% Gần đây
7 Theta Network (THETA)
5.733.486.182 $
THETA/USDT
6 $
5,723 USDT
0.08% 325.188 $ 388.126 $
$681
118,726 THETA
3,60% Gần đây
8 Wootrade Network (WOO)
295.058.597 $
WOO/USDT
1 $
0,6208 USDT
0.14% 73.429 $ 91.987 $
$144
231,460 WOO
0,76% Gần đây
9 Filda (FILDA)
9.709.233 $
FILDA/USDT
0 $
0,1209 USDT
0.33% 708 $ 2.628 $
$23
197,200 FILDA
0,13% Gần đây
10 Lendhub (LHB)
0 $
LHB/USDT
0 $
0,0572 USDT
0.35% 921 $ 8.662 $
$22
400,190 LHB
0,12% Gần đây
11 Chromia (CHR)
180.298.286 $
CHR/USDT
0 $
0,315779 USDT
0.1% 280.308 $ 369.397 $
$21
66,760 CHR
0,11% Gần đây
12 Internet Computer (ICP)
5.470.213.677 $
ICP/USDT
45 $
44,47 USDT
0.03% 305.613 $ 411.573 $
$3.017
67,400 ICP
- **5 ngày trước Updated 5 ngày trước
13 TitanSwap (TITAN)
693.341.832 $
TITAN/USDT
7 $
7,169761 USDT
0.34% 319 $ 25.771 $
$1.379
192,240 TITAN
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
14 ? CAN/USDT
6 $
6,0228 USDT
0.68% 10.047 $ 1.513 $
$1.186
196,920 CAN
- **4 ngày trước Updated 4 ngày trước
15 ? TOP/USDT
0 $
0,001711 USDT
0.41% 3.989 $ 1.798 $
$1.123
655952,735 TOP
- **khoảng 24 giờ trước Updated khoảng 24 giờ trước
16 Casper Network (CSPR)
72.135.487 $
CSPR/USDT
0 $
0,0731 USDT
0.14% 50.760 $ 107.034 $
$299
4098,400 CSPR
- **khoảng 15 giờ trước Updated khoảng 15 giờ trước
17 ? SOC/USDT
0 $
0,016819 USDT
0.16% 5.314 $ 91.570 $
$100
5984,060 SOC
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước
18 Render Token (RNDR)
106.350.373 $
RNDR/USDT
1 $
0,7501 USDT
0.04% 54.986 $ 66.731 $
$74
99,800 RNDR
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
19 Axie Infinity (AXS)
2.332.589.975 $
AXS/USDT
49 $
48,9673 USDT
0.03% 360.651 $ 1.083.085 $
$48
0,998 AXS
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
20 SmartMesh (SMT)
5.263.327 $
SMT/USDT
0 $
0,003061 USDT
0.76% 514 $ 1.607 $
$49
16106,231 SMT
- **3 ngày trước Updated 3 ngày trước
21 ? NFT/USDT
0 $
0,0000022573 USDT
0.01% 65.893 $ 100.060 $
$40
17798711,000 NFT
- **khoảng 9 giờ trước Updated khoảng 9 giờ trước
22 ? NHBTC/USDT
0 $
0,3438 USDT
0.62% 431 $ 17.509 $
$18
55,267 NHBTC
- **2 ngày trước Updated 2 ngày trước
23 ? CRU/USDT
38 $
37,6937 USDT
0.29% 7.011 $ 58.150 $
$0
0,000 CRU
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước -

Headquartered in Jakarta, Huobi Indonesia is a digital asset exchange platform based on Huobi Cloud technology and currently offer trading and investment of more then 100 digital asset pair including fiat-crypto trading, crypto-crypto trading, etc, where it share Huobi's trading depth.

Địa chỉ
Lippo St. Moritz Office, 8th Floor Puri Indah, Kembangan Jakarta Barat 11610 Indonesia
Phí
0.20%
Rút tiền
Nạp tiền
Ký gửi tiền pháp định
CNY USD SGD VND AU...Hiển thị thêm
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer Alipay WeChat Paypal Western Unio...Hiển thị thêm
Giao dịch đòn bẩy
Năm thành lập
2019
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Indonesia
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
33,0
Xếp hạng Alexa
N/A
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 2100
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Huobi Indonesia
4
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
2.0 0.0 0.0 1.0 0.0 1.0 4/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 0.0
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 0.0
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 4/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.754%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 31th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 73th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-02-16
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2020-04-23

Đội ngũ

Team is public -
Team profile page

Public Incidents

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android