coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Max Maicoin exchange

Max Maicoin

Centralized
7
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
Max Maicoin is a centralized cryptocurrency exchange established in and is registered in Taiwan. Currently, there are 29 coins and 55 trading pairs available on the exchange. Max Maicoin 24h volume is reported to be at 21.748.934 $, a change of 85.73% in the last 24 hours. The most active trading pair is USDT/TWD with a 24h volume of 10.577.924 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
29
Tiền ảo
55
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Tether (USDT)
67.636.210.430 $
USDT/TWD
1 $
30,181 TWD
0.04% 28.035 $ 65.765 $
$10.577.923
10553915,720 USDT
48,63% Gần đây
2 Ethereum / Tether
204.404.188.613 $
ETH/USDT
1.701 $
1696,99 USDT
0.25% 379.024 $ 402.997 $
$3.727.637
2191,741 ETH
17,14% Gần đây
3 Ethereum (ETH)
204.404.188.613 $
ETH/TWD
1.701 $
51221,8 TWD
0.1% 96.381 $ 63.449 $
$3.301.954
1941,168 ETH
15,18% Gần đây
4 Bitcoin / Tether
409.980.772.743 $
BTC/USDT
21.429 $
21381,07 USDT
0.32% 383.239 $ 270.412 $
$1.436.336
67,029 BTC
6,60% Gần đây
5 Bitcoin (BTC)
409.980.772.743 $
BTC/TWD
21.444 $
645744,4 TWD
0.73% 383.340 $ 165.192 $
$1.067.750
49,792 BTC
4,91% Gần đây
6 USD Coin (USDC)
52.820.043.016 $
USDC/TWD
1 $
30,187 TWD
0.68% 11.622 $ 27.070 $
$374.477
373553,500 USDC
1,72% Gần đây
7 ApeCoin (APE)
1.674.655.469 $
APE/TWD
5 $
160,28 TWD
- - -
$194.409
36524,470 APE
0,89% Gần đây -
8 Solana (SOL)
12.884.224.876 $
SOL/TWD
37 $
1107 TWD
- - -
$124.688
3391,757 SOL
0,57% Gần đây -
9 Solana / Tether
12.884.224.876 $
SOL/USDT
37 $
36,79 USDT
- - -
$87.459
2371,992 SOL
0,40% Gần đây -
10 Shiba Inu (SHIB)
7.748.403.257 $
SHIB/TWD
0 $
0,0003966 TWD
- - -
$63.997
4859139000,000 SHIB
0,29% Gần đây -
11 ApeCoin / Tether
1.674.655.469 $
APE/USDT
5 $
5,2982 USDT
- - -
$63.496
11959,400 APE
0,29% Gần đây -
12 Dogecoin (DOGE)
9.249.285.097 $
DOGE/TWD
0 $
2,09 TWD
0.87% 1.118 $ 2.936 $
$61.514
886297,100 DOGE
0,28% Gần đây
13 Shiba Inu / Tether
7.748.403.257 $
SHIB/USDT
0 $
0,00001317 USDT
- - -
$46.253
3504242000,000 SHIB
0,21% Gần đây -
14 XRP (XRP)
16.707.062.777 $
XRP/TWD
0 $
10,215 TWD
0.39% 11.653 $ 16.928 $
$44.993
132635,060 XRP
0,21% Gần đây
15 The Sandbox / Tether
1.530.627.700 $
SAND/USDT
1 $
1,06275 USDT
0.46% 734 $ 1.087 $
$43.199
40558,900 SAND
0,20% Gần đây
16 Polygon / Tether
5.861.589.861 $
MATIC/USDT
1 $
0,7842 USDT
- - -
$36.921
46983,000 MATIC
0,17% Gần đây -
17 Cardano (ADA)
15.854.481.838 $
ADA/TWD
0 $
14,098 TWD
- - -
$34.227
73108,700 ADA
0,16% Gần đây -
18 Ethereum / Bitcoin
204.404.188.613 $
ETH/BTC
1.692 $
0,078961 BTC
0.58% 44.788 $ 221.430 $
$31.981
18,904 ETH
0,15% Gần đây
19 Mithril (MITH)
14.295.481 $
MITH/TWD
0 $
0,6996 TWD
1.76% 267 $ 22.646 $
$30.647
1319122,130 MITH
0,14% Gần đây
20 Bitcoin Cash / Tether
2.292.536.875 $
BCH/USDT
120 $
119,57 USDT
0.39% 10.023 $ 42.377 $
$30.295
252,805 BCH
0,14% Gần đây
21 Litecoin (LTC)
3.893.380.157 $
LTC/TWD
55 $
1648,7 TWD
0.97% 38.015 $ 42.818 $
$28.856
527,055 LTC
0,13% Gần đây
22 Polkadot (DOT)
8.618.942.681 $
DOT/TWD
8 $
228,41 TWD
- - -
$28.142
3710,230 DOT
0,13% Gần đây -
23 Gala (GALA)
400.745.145 $
GALA/TWD
0 $
1,61 TWD
- - -
$27.339
511339,600 GALA
0,13% Gần đây -
24 Chainlink (LINK)
3.320.052.025 $
LINK/TWD
7 $
213,39 TWD
1.06% 708 $ 8.629 $
$26.228
3701,200 LINK
0,12% Gần đây
25 Dogecoin / Tether
9.249.285.097 $
DOGE/USDT
0 $
0,0691 USDT
0.36% 1.503 $ 7.618 $
$26.100
376888,000 DOGE
0,12% Gần đây
26 Cardano / Tether
15.854.481.838 $
ADA/USDT
0 $
0,468 USDT
- - -
$24.545
52332,000 ADA
0,11% Gần đây -
27 Chainlink / Tether
3.320.052.025 $
LINK/USDT
7 $
7,094 USDT
0.87% 809 $ 362 $
$22.146
3115,000 LINK
0,10% Gần đây
28 Litecoin / Tether
3.893.380.157 $
LTC/USDT
55 $
54,7 USDT
0.28% 36.933 $ 41.555 $
$20.723
378,015 LTC
0,10% Gần đây
29 yearn.finance (YFI)
291.595.430 $
YFI/TWD
9.235 $
278076 TWD
- - -
$19.797
2,144 YFI
0,09% **2 giờ trước Updated gần đây -
30 XRP / Tether
16.707.062.777 $
XRP/USDT
0 $
0,33786 USDT
0.78% 15.088 $ 14.781 $
$18.160
53631,530 XRP
0,08% Gần đây
31 Polkadot / Tether
8.618.942.681 $
DOT/USDT
8 $
7,506 USDT
- - -
$17.097
2272,790 DOT
0,08% Gần đây -
32 MAX (MAX)
0 $
MAX/TWD
0 $
9,1701 TWD
0.89% 4.518 $ 5.685 $
$13.337
43797,930 MAX
0,06% Gần đây
33 Polygon (MATIC)
5.861.589.861 $
MATIC/TWD
1 $
23,627 TWD
- - -
$12.733
16229,300 MATIC
0,06% Gần đây -
34 Bitcoin Cash (BCH)
2.292.536.875 $
BCH/TWD
120 $
3610,9 TWD
1.14% 9.714 $ 10.636 $
$10.821
90,246 BCH
0,05% Gần đây
35 MAX / Tether
0 $
MAX/USDT
0 $
0,305 USDT
1.09% 3.171 $ 2.025 $
$10.544
34495,150 MAX
0,05% Gần đây
36 Bincentive (BCNT)
0 $
BCNT/TWD
0 $
0,5174 TWD
1.14% 1.656 $ 561 $
$9.115
530530,100 BCNT
0,04% Gần đây
37 Decentraland (MANA)
1.551.989.984 $
MANA/TWD
1 $
25,645 TWD
- - -
$8.492
9972,200 MANA
0,04% Gần đây -
38 My Neighbor Alice (ALICE)
116.138.114 $
ALICE/TWD
2 $
66,09 TWD
- - -
$8.159
3717,630 ALICE
0,04% Gần đây -
39 Compound (COMP)
353.783.424 $
COMP/TWD
52 $
1566,5 TWD
- - -
$7.825
150,435 COMP
0,04% **2 giờ trước Updated gần đây -
40 The Graph (GRT)
795.612.320 $
GRT/TWD
0 $
3,236 TWD
- - -
$6.651
61894,800 GRT
0,03% Gần đây -
41 Compound / Tether
353.783.424 $
COMP/USDT
51 $
51,26 USDT
- - -
$6.074
118,235 COMP
0,03% **2 giờ trước Updated gần đây -
42 Rally (RLY)
112.452.058 $
RLY/TWD
0 $
1,1017 TWD
- - -
$5.729
156615,000 RLY
0,03% Gần đây -
43 Bincentive / Tether
0 $
BCNT/USDT
0 $
0,01663 USDT
1.58% 592 $ 62 $
$5.198
311882,600 BCNT
0,02% Gần đây
44 USD Coin / Tether
52.820.043.016 $
USDC/USDT
1 $
0,9997 USDT
0.45% 6.115 $ 31.425 $
$4.867
4858,500 USDC
0,02% Gần đây
45 Rally / Tether
112.452.058 $
RLY/USDT
0 $
0,0352 USDT
- - -
$3.608
102237,000 RLY
0,02% **3 giờ trước Updated gần đây -
46 Mithril / Tether
14.295.481 $
MITH/USDT
0 $
0,023 USDT
2.1% 339 $ 496 $
$806
34995,540 MITH
0,00% Gần đây
47 Lootex (LOOT)
3.413.063 $
LOOT/TWD
1 $
15,5 TWD
- - -
$236
459,100 LOOT
0,00% Gần đây -
48 Lootex / Tether
3.413.063 $
LOOT/USDT
1 $
0,5299 USDT
- - -
$308
581,000 LOOT
- **1 ngày trước Updated 1 ngày trước -
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? BNB/TWD
283 $
8515 TWD
- - -
$38.056
134,585 BNB
0,17% Gần đây -
2 ? BNB/USDT
283 $
282,77 USDT
- - -
$28.936
102,117 BNB
0,13% Gần đây -
3 ? GMT/TWD
1 $
24,65 TWD
- - -
$26.633
32535,860 GMT
0,12% Gần đây -
4 The Sandbox (SAND)
1.530.627.700 $
SAND/TWD
1 $
32,6492 TWD
- - -
$24.142
22267,000 SAND
0,11% Gần đây -
5 LooksRare (LOOKS)
156.221.500 $
LOOKS/TWD
0 $
10 TWD
- - -
$19.871
59839,000 LOOKS
0,09% Gần đây -
6 ? GST/TWD
0 $
1,485 TWD
- - -
$11.061
224299,700 GST
0,05% Gần đây -
7 Tezos (XTZ)
1.462.826.620 $
XTZ/TWD
2 $
48 TWD
- - -
$2.885
1810,400 XTZ
0,01% **3 giờ trước Updated gần đây -

Max Maicoin là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại Taiwan. Có 29 đồng tiền ảo và 55 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Max Maicoin trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 1.015 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Max Maicoin là USDT/TWD. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Max Maicoin tại https://max.maicoin.com?r=142bf78e.

Địa chỉ
Phí
https://max.maicoin.com/docs/fees
Rút tiền
Taiwan Dollar (NTD) $15 NTD. Bitcoin 0.0005 BTC Ethereum 0.001 ETH Litecoin 0.001 LTC Mithril 2 MIT...Hiển thị thêm
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Giao dịch đòn bẩy
N/A
Năm thành lập
N/A
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Taiwan
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
478.238,0
Xếp hạng Alexa
#54392
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 6843
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Max Maicoin
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
3.0 0.0 1.0 1.0 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 3.0
Quy mô 0.0
An ninh mạng 1.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.771%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 73th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 66th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-04-05
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-19
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
Risk Rating Not Available

Trust Score của Max Maicoin

Trust Score của Max Maicoin
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
3.0 0.0 1.0 1.0 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 3.0
Quy mô 0.0
An ninh mạng 1.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.