coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #101
Giá 1inch (1INCH)

1inch 1INCH / PLN

zł2,32 1.0%
0,00002264 BTC -1.2%
0,00032721 ETH -1.9%
Trên danh sách theo dõi 102.458
zł2,27
Phạm vi 24H
zł2,36
Giá trị vốn hóa thị trường zł1.849.040.825
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.53
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 62.84
KL giao dịch trong 24 giờ zł134.688.308
Định giá pha loãng hoàn toàn zł3.478.615.950
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 118.23
Cung lưu thông 797.317.460
Tổng cung 1.500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá 1inch bằng PLN: Chuyển đổi 1INCH sang PLN

1INCH
PLN

1 1INCH = zł2,32

Cập nhật lần cuối 02:13AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi 1INCH thành PLN

1INCH to PLN rate today is 2,32 zł and has đã tăng 1.1% from zł2,29 since yesterday.
1inch (1INCH) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 39.9% from zł1,66 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.4%
1.0%
3.7%
7.4%
41.4%
-68.8%

Tôi có thể mua và bán 1inch ở đâu?

1inch có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł134.688.308. 1inch có thể được giao dịch trên 136 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitget.

Lịch sử giá 7 ngày của 1inch (1INCH) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của 1inch trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 1INCH sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 30, 2023 Thứ hai 2,32 zł 0,02518277 zł 1.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,29 zł -0,03081982 zł -1.3%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,32 zł 0,02204365 zł 1.0%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,30 zł -0,02237954 zł -1.0%
January 26, 2023 Thứ năm 2,32 zł 0,113294 zł 5.1%
January 25, 2023 Thứ tư 2,20 zł -0,127801 zł -5.5%
January 24, 2023 Thứ ba 2,33 zł 0,098912 zł 4.4%

Chuyển đổi 1inch (1INCH) sang PLN

1INCH PLN
0.01 1INCH 0.02317436 PLN
0.1 1INCH 0.231744 PLN
1 1INCH 2.32 PLN
2 1INCH 4.63 PLN
5 1INCH 11.59 PLN
10 1INCH 23.17 PLN
20 1INCH 46.35 PLN
50 1INCH 115.87 PLN
100 1INCH 231.74 PLN
1000 1INCH 2317.44 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang 1INCH

PLN 1INCH
0.01 PLN 0.00431511 1INCH
0.1 PLN 0.04315114 1INCH
1 PLN 0.431511 1INCH
2 PLN 0.863023 1INCH
5 PLN 2.16 1INCH
10 PLN 4.32 1INCH
20 PLN 8.63 1INCH
50 PLN 21.58 1INCH
100 PLN 43.15 1INCH
1000 PLN 431.51 1INCH

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere