coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3440
Giá Aditus (ADI)
Aditus (ADI)
μBTC0,00888434 -8.4%
0,00000001 BTC -7.4%
0,00000011 ETH -7.4%
275 người thích điều này
μBTC0,00810309
Phạm vi 24H
μBTC0,00960267
Vốn hóa thị trường μBTC2.102.302,26270058
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC2.906.563,74381593
Cung lưu thông 236.630.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Aditus bằng BITS: Chuyển đổi ADI sang BITS

ADI to BITS Chart

Tỷ giá hối đoái từ ADI sang BITS hôm nay là 0,00888434 μBTC và đã đã giảm -7.4% từ μBTC0,00959545 kể từ hôm nay.
Aditus (ADI) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 68.7% từ μBTC0,00526663 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
-8.4%
-13.1%
-1.8%
77.8%
-46.4%

Tôi có thể mua và bán Aditus ở đâu?

Aditus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC2.906.563,74381593. Aditus có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Aditus (ADI) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Aditus trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ADI sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 18, 2022 Thursday 0,00888434 μBTC -0,00071111 μBTC -7.4%
August 17, 2022 Wednesday 0,00954522 μBTC -0,00064530 μBTC -6.3%
August 16, 2022 Tuesday 0,01019052 μBTC -0,00010425 μBTC -1.0%
August 15, 2022 Monday 0,01029477 μBTC -0,00011387 μBTC -1.1%
August 14, 2022 Sunday 0,01040864 μBTC 0,00003266 μBTC 0.3%
August 13, 2022 Saturday 0,01037599 μBTC 0,00021906 μBTC 2.2%
August 12, 2022 Friday 0,01015693 μBTC 0,00011243 μBTC 1.1%

Chuyển đổi Aditus (ADI) sang BITS

ADI BITS
0.01 0.00008884
0.1 0.00088843
1 0.00888434
2 0.01776869
5 0.04442172
10 0.088843
20 0.177687
50 0.444217
100 0.888434
1000 8.88

Chuyển đổi Bits (BITS) sang ADI

BITS ADI
0.01 1.13
0.1 11.26
1 112.56
2 225.12
5 562.79
10 1125.58
20 2251.15
50 5627.88
100 11255.76
1000 112558