coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3408
Giá Aditus (ADI)
Aditus (ADI)
BTC0,00000001 -1.0%
0,00000001 BTC -0.7%
0,00000013 ETH -0.6%
270 người thích điều này
BTC0,00000001
Phạm vi 24H
BTC0,00000001
Vốn hóa thị trường BTC2,28896319
KL giao dịch trong 24 giờ BTC2,94391929
Cung lưu thông 236.630.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Aditus bằng BTC: Chuyển đổi ADI sang BTC

ADI to BTC Chart

Tỷ giá hối đoái từ ADI sang BTC hôm nay là 0,000000009673 BTC và đã đã giảm -0.7% từ BTC0,00000001 kể từ hôm nay.
Aditus (ADI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.3% từ BTC0,00000001 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-1.0%
0.7%
9.2%
3.3%
-50.1%

Tôi có thể mua và bán Aditus ở đâu?

Aditus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BTC2,94391929. Aditus có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Aditus (ADI) đến BTC

So sánh giá & các thay đổi của Aditus trong BTC trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ADI sang BTC Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 07, 2022 Sunday 0,000000009673 BTC -0,000000000068255 BTC -0.7%
August 06, 2022 Saturday 0,000000009741 BTC 0,000000000267384 BTC 2.8%
August 05, 2022 Friday 0,000000009473 BTC 0,000000000162317 BTC 1.7%
August 04, 2022 Thursday 0,000000009311 BTC -0,000000000061431 BTC -0.7%
August 03, 2022 Wednesday 0,000000009372 BTC -0,000000000054771 BTC -0.6%
August 02, 2022 Tuesday 0,000000009427 BTC -0,000000000134098 BTC -1.4%
August 01, 2022 Monday 0,000000009561 BTC 0,000000000158432 BTC 1.7%

Chuyển đổi Aditus (ADI) sang BTC

ADI BTC
0.01 0.000000000096732
0.1 0.000000000967317
1 0.000000009673
2 0.000000019346
5 0.000000048366
10 0.000000096732
20 0.000000193463
50 0.000000483659
100 0.000000967317
1000 0.00000967

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang ADI

BTC ADI
0.01 1033787
0.1 10337868
1 103378683
2 206757366
5 516893416
10 1033786831
20 2067573663
50 5168934157
100 10337868314
1000 103378683136