coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3392
Giá Aditus (ADI)
Aditus (ADI)
ETH0,00000018 -2.5%
0,00000001 BTC 0.0%
0,00000018 ETH 0.7%
270 người thích điều này
ETH0,00000018
Phạm vi 24H
ETH0,00000018
Vốn hóa thị trường ETH43,50369583
KL giao dịch trong 24 giờ ETH10,32597459
Cung lưu thông 236.630.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Aditus Price in ETH: Convert ADI to ETH

Tỷ giá hối đoái từ ADI sang ETH hôm nay là 0,000000183847 ETH và đã đã tăng 0.7% từ ETH0,00000018 kể từ hôm nay.
Aditus (ADI) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 53.4% từ ETH0,00000012 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-2.5%
-10.0%
46.9%
-12.6%
-46.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Aditus ở đâu?

Aditus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH10,32597459. Aditus có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Aditus (ADI) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Aditus trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ADI sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 02, 2022 Saturday 0,000000183847 ETH 0,000000001305 ETH 0.7%
July 01, 2022 Friday 0,000000184392 ETH 0,000000001023 ETH 0.6%
June 30, 2022 Thursday 0,000000183369 ETH 0,000000005884 ETH 3.3%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000177485 ETH 0,000000003608 ETH 2.1%
June 28, 2022 Tuesday 0,000000173877 ETH -0,000000001435 ETH -0.8%
June 27, 2022 Monday 0,000000175312 ETH 0,000000002370 ETH 1.4%
June 26, 2022 Sunday 0,000000172942 ETH 0,000000000301679 ETH 0.2%

Chuyển đổi Aditus (ADI) sang ETH

ADI ETH
0.01 0.000000001838
0.1 0.000000018385
1 0.000000183847
2 0.000000367694
5 0.000000919235
10 0.00000184
20 0.00000368
50 0.00000919
100 0.00001838
1000 0.00018385

Chuyển đổi Ether (ETH) sang ADI

ETH ADI
0.01 54393
0.1 543931
1 5439308
2 10878616
5 27196540
10 54393080
20 108786160
50 271965399
100 543930798
1000 5439307982