coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3401
Giá Aditus (ADI)
Aditus (ADI)
Bs.F0,000019041374 -1.3%
0,00000001 BTC 0.0%
0,00000018 ETH -0.7%
270 người thích điều này
Bs.F0,000010308595
Phạm vi 24H
Bs.F0,000019394386
Vốn hóa thị trường Bs.F4.509,12
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F2.125,65
Cung lưu thông 236.630.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Aditus Price in VEF: Convert ADI to VEF

Tỷ giá hối đoái từ ADI sang VEF hôm nay là 0,00001904 Bs.F và đã đã giảm -1.3% từ Bs.F0,000019290771 kể từ hôm nay.
Aditus (ADI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.7% từ Bs.F0,000022057403 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-1.3%
-11.5%
59.2%
-13.7%
-58.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Aditus ở đâu?

Aditus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F2.125,65. Aditus có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Aditus (ADI) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Aditus trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ADI sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 03, 2022 Sunday 0,00001904 Bs.F -0,000000249396 Bs.F -1.3%
July 02, 2022 Saturday 0,00001943 Bs.F -0,000000089012 Bs.F -0.5%
July 01, 2022 Friday 0,00001952 Bs.F -0,000000624730 Bs.F -3.1%
June 30, 2022 Thursday 0,00002015 Bs.F -0,000000147696 Bs.F -0.7%
June 29, 2022 Wednesday 0,00002029 Bs.F -0,000000484500 Bs.F -2.3%
June 28, 2022 Tuesday 0,00002078 Bs.F -0,000000324829 Bs.F -1.5%
June 27, 2022 Monday 0,00002110 Bs.F -0,000000409652 Bs.F -1.9%

Chuyển đổi Aditus (ADI) sang VEF

ADI VEF
0.01 0.000000190414
0.1 0.00000190
1 0.00001904
2 0.00003808
5 0.00009521
10 0.00019041
20 0.00038083
50 0.00095207
100 0.00190414
1000 0.01904137

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang ADI

VEF ADI
0.01 525.17
0.1 5251.72
1 52517
2 105034
5 262586
10 525172
20 1050344
50 2625861
100 5251722
1000 52517217