coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3401
Giá Aditus (ADI)
Aditus (ADI)
XAU0,000000105034 -1.2%
0,00000001 BTC 0.0%
0,00000018 ETH -0.6%
270 người thích điều này
XAU0,000000056908
Phạm vi 24H
XAU0,000000107065
Vốn hóa thị trường XAU24,87
KL giao dịch trong 24 giờ XAU11,73
Cung lưu thông 236.630.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Aditus Price in XAU: Convert ADI to XAU

Tỷ giá hối đoái từ ADI sang XAU hôm nay là 0,000000105034 XAU và đã đã giảm -1.3% từ XAU0,000000106435 kể từ hôm nay.
Aditus (ADI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.8% từ XAU0,000000117808 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-1.2%
-11.5%
59.2%
-13.7%
-58.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Aditus ở đâu?

Aditus có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU11,73. Aditus có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Aditus (ADI) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Aditus trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ADI sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 03, 2022 Sunday 0,000000105034 XAU -0,000000001401 XAU -1.3%
July 02, 2022 Saturday 0,000000107278 XAU -0,000000000616162 XAU -0.6%
July 01, 2022 Friday 0,000000107894 XAU -0,000000002732 XAU -2.5%
June 30, 2022 Thursday 0,000000110627 XAU -0,000000000821140 XAU -0.7%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000111448 XAU -0,000000002364 XAU -2.1%
June 28, 2022 Tuesday 0,000000113812 XAU -0,000000001328 XAU -1.2%
June 27, 2022 Monday 0,000000115140 XAU -0,000000002426 XAU -2.1%

Chuyển đổi Aditus (ADI) sang XAU

ADI XAU
0.01 0.000000001050
0.1 0.000000010503
1 0.000000105034
2 0.000000210068
5 0.000000525171
10 0.00000105
20 0.00000210
50 0.00000525
100 0.00001050
1000 0.00010503

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang ADI

XAU ADI
0.01 95207
0.1 952071
1 9520706
2 19041412
5 47603530
10 95207060
20 190414120
50 476035300
100 952070600
1000 9520706002