coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #319
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
DH0,088109057500 0.2%
0,00000125 BTC -0.1%
0,00002273 ETH 0.7%
55.000 người thích điều này
DH0,087658406818
Phạm vi 24H
DH0,090039656560
Vốn hóa thị trường DH241.329.983
KL giao dịch trong 24 giờ DH20.990.346
Định giá pha loãng hoàn toàn DH882.271.009
Cung lưu thông 2.735.327.128
Tổng cung 5.663.496.687
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Alien Worlds Price in AED: Convert TLM to AED

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang AED hôm nay là 0,088109 DH và đã đã tăng 0.2% từ DH0,087933355710 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.4% từ DH0,132268 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
0.2%
-11.1%
1.5%
-33.4%
-69.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DH20.990.346. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 39 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến AED

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong AED trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang AED Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,088109 DH 0,00017570 DH 0.2%
July 03, 2022 Sunday 0,088800 DH -0,00147143 DH -1.6%
July 02, 2022 Saturday 0,090272 DH -0,00101746 DH -1.1%
July 01, 2022 Friday 0,091289 DH -0,00547272 DH -5.7%
June 30, 2022 Thursday 0,096762 DH -0,00057882 DH -0.6%
June 29, 2022 Wednesday 0,097341 DH -0,00413029 DH -4.1%
June 28, 2022 Tuesday 0,101471 DH 0,00234922 DH 2.4%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang AED

TLM AED
0.01 0.00088109
0.1 0.00881091
1 0.088109
2 0.176218
5 0.440545
10 0.881091
20 1.76
50 4.41
100 8.81
1000 88.11

Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham (AED) sang TLM

AED TLM
0.01 0.113496
0.1 1.13
1 11.35
2 22.70
5 56.75
10 113.50
20 226.99
50 567.48
100 1134.96
1000 11349.57