coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #473
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
μBTC1,25540023 0.8%
0,00000126 BTC -0.7%
0,00001882 ETH 1.1%
54.726 người thích điều này
μBTC1,21976338
Phạm vi 24H
μBTC1,30425610
Vốn hóa thị trường μBTC1.558.670.844,87313630
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC1.530.521.638,16197130
Định giá pha loãng hoàn toàn μBTC12.565.132.377,79936000
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang BITS (Alien Worlds sang Bits)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang BITS hôm nay là 1,26 μBTC và đã đã giảm -0.7% từ μBTC1,26380960 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -47.5% từ μBTC2,39032626 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
0.8%
0.7%
-35.8%
-60.6%
-78.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC1.530.521.638,16197130. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 1,26 μBTC -0,00840937 μBTC -0.7%
May 24, 2022 Tuesday 1,25 μBTC -0,067022 μBTC -5.1%
May 23, 2022 Monday 1,32 μBTC 0,091525 μBTC 7.4%
May 22, 2022 Sunday 1,23 μBTC 0,078499 μBTC 6.8%
May 21, 2022 Saturday 1,15 μBTC -0,01350377 μBTC -1.2%
May 20, 2022 Friday 1,16 μBTC 0,063215 μBTC 5.7%
May 19, 2022 Thursday 1,10 μBTC -0,109462 μBTC -9.0%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang BITS

TLM BITS
0.01 0.01255400
0.1 0.125540
1 1.26
2 2.51
5 6.28
10 12.55
20 25.11
50 62.77
100 125.54
1000 1255.40

Chuyển đổi Bits (BITS) sang TLM

BITS TLM
0.01 0.00796559
0.1 0.079656
1 0.796559
2 1.59
5 3.98
10 7.97
20 15.93
50 39.83
100 79.66
1000 796.56