coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #493
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
CA$0,040345197694 2.1%
0,00000109 BTC 0.9%
0,00001782 ETH -0.6%
54.737 người thích điều này
CA$0,039082603840
Phạm vi 24H
CA$0,041014568515
Vốn hóa thị trường CA$49.928.260
KL giao dịch trong 24 giờ CA$39.193.873
Định giá pha loãng hoàn toàn CA$402.493.697
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang CAD (Alien Worlds sang Canadian Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang CAD hôm nay là 0,04034520 CA$ và đã đã tăng 2.1% từ CA$0,039523588392 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -65.3% từ CA$0,116390 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
2.1%
-12.6%
-6.1%
-65.1%
-84.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CA$39.193.873. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến CAD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong CAD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang CAD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 29, 2022 Sunday 0,04034520 CA$ 0,00082161 CA$ 2.1%
May 28, 2022 Saturday 0,03923934 CA$ -0,00227021 CA$ -5.5%
May 27, 2022 Friday 0,04150954 CA$ -0,00467621 CA$ -10.1%
May 26, 2022 Thursday 0,04618575 CA$ -0,00188884 CA$ -3.9%
May 25, 2022 Wednesday 0,04807459 CA$ 0,00132479 CA$ 2.8%
May 24, 2022 Tuesday 0,04674981 CA$ -0,00468954 CA$ -9.1%
May 23, 2022 Monday 0,051439 CA$ 0,00488789 CA$ 10.5%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang CAD

TLM CAD
0.01 0.00040345
0.1 0.00403452
1 0.04034520
2 0.080690
5 0.201726
10 0.403452
20 0.806904
50 2.02
100 4.03
1000 40.35

Chuyển đổi Canadian Dollar (CAD) sang TLM

CAD TLM
0.01 0.247861
0.1 2.48
1 24.79
2 49.57
5 123.93
10 247.86
20 495.72
50 1239.30
100 2478.61
1000 24786