coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #470
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
CLP$32,51 -1.8%
0,00000129 BTC -2.8%
0,00001902 ETH -3.7%
54.730 người thích điều này
CLP$32,07
Phạm vi 24H
CLP$34,07
Vốn hóa thị trường CLP$40.159.635.245
KL giao dịch trong 24 giờ CLP$51.760.427.330
Định giá pha loãng hoàn toàn CLP$323.744.512.680
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang CLP (Alien Worlds sang Chilean Peso)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang CLP hôm nay là 32,51 CLP$ và đã đã giảm -2.6% từ CLP$33,38 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -60.1% từ CLP$81,56 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-1.8%
9.0%
-42.0%
-59.8%
-78.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CLP$51.760.427.330. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến CLP

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong CLP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang CLP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 32,51 CLP$ -0,870235 CLP$ -2.6%
May 22, 2022 Sunday 30,33 CLP$ 2,14 CLP$ 7.6%
May 21, 2022 Saturday 28,19 CLP$ -1,46 CLP$ -4.9%
May 20, 2022 Friday 29,65 CLP$ 2,56 CLP$ 9.5%
May 19, 2022 Thursday 27,09 CLP$ -4,32 CLP$ -13.8%
May 18, 2022 Wednesday 31,41 CLP$ 3,06 CLP$ 10.8%
May 17, 2022 Tuesday 28,35 CLP$ -2,60 CLP$ -8.4%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang CLP

TLM CLP
0.01 0.325083
0.1 3.25
1 32.51
2 65.02
5 162.54
10 325.08
20 650.17
50 1625.41
100 3250.83
1000 32508

Chuyển đổi Chilean Peso (CLP) sang TLM

CLP TLM
0.01 0.00030761
0.1 0.00307614
1 0.03076140
2 0.061523
5 0.153807
10 0.307614
20 0.615228
50 1.54
100 3.08
1000 30.76