coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #307
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
€0,029408200169 -4.8%
0,00000128 BTC -2.5%
0,00001631 ETH -2.5%
55.340 người thích điều này
€0,029299103718
Phạm vi 24H
€0,031731917056
Vốn hóa thị trường €85.958.963
KL giao dịch trong 24 giờ €15.854.164
Định giá pha loãng hoàn toàn €293.985.858
Cung lưu thông 2.923.914.913
Tổng cung 5.713.680.942
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Alien Worlds bằng EUR: Chuyển đổi TLM sang EUR

TLM to EUR Chart

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang EUR hôm nay là 0,02940820 € và đã đã giảm -4.7% từ €0,030870720646 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 11.2% từ €0,026434899058 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-4.8%
-2.5%
2.3%
12.1%
-90.0%

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €15.854.164. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Dcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 17, 2022 Wednesday 0,02940820 € -0,00146252 € -4.7%
August 16, 2022 Tuesday 0,03072695 € -0,00063994 € -2.0%
August 15, 2022 Monday 0,03136689 € -0,00073152 € -2.3%
August 14, 2022 Sunday 0,03209841 € -0,00074145 € -2.3%
August 13, 2022 Saturday 0,03283986 € 0,00231656 € 7.6%
August 12, 2022 Friday 0,03052330 € -0,00057086 € -1.8%
August 11, 2022 Thursday 0,03109416 € 0,00103521 € 3.4%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang EUR

TLM EUR
0.01 0.00029408
0.1 0.00294082
1 0.02940820
2 0.058816
5 0.147041
10 0.294082
20 0.588164
50 1.47
100 2.94
1000 29.41

Chuyển đổi Euro (EUR) sang TLM

EUR TLM
0.01 0.340041
0.1 3.40
1 34.00
2 68.01
5 170.02
10 340.04
20 680.08
50 1700.21
100 3400.41
1000 34004