coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #306
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
HK$0,249474 -0.0%
0,00000133 BTC 1.6%
0,00001690 ETH 1.8%
55.330 người thích điều này
HK$0,240993
Phạm vi 24H
HK$0,251428
Vốn hóa thị trường HK$729.439.063
KL giao dịch trong 24 giờ HK$144.457.155
Định giá pha loãng hoàn toàn HK$2.498.052.664
Cung lưu thông 2.920.030.766
Tổng cung 5.711.590.437
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Alien Worlds bằng HKD: Chuyển đổi TLM sang HKD

TLM to HKD Chart

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang HKD hôm nay là 0,249474 HK$ và đã đã tăng 0.0% từ HK$0,249459 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 18.2% từ HK$0,211125 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
-0.0%
-2.3%
5.0%
18.3%
-90.1%

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là HK$144.457.155. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến HKD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong HKD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang HKD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 16, 2022 Tuesday 0,249474 HK$ 0,00001460 HK$ 0.0%
August 15, 2022 Monday 0,252246 HK$ -0,00593010 HK$ -2.3%
August 14, 2022 Sunday 0,258176 HK$ -0,00596366 HK$ -2.3%
August 13, 2022 Saturday 0,264140 HK$ 0,01709302 HK$ 6.9%
August 12, 2022 Friday 0,247047 HK$ -0,00424458 HK$ -1.7%
August 11, 2022 Thursday 0,251291 HK$ 0,01041040 HK$ 4.3%
August 10, 2022 Wednesday 0,240881 HK$ -0,01468668 HK$ -5.7%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang HKD

TLM HKD
0.01 0.00249474
0.1 0.02494741
1 0.249474
2 0.498948
5 1.25
10 2.49
20 4.99
50 12.47
100 24.95
1000 249.47

Chuyển đổi Hong Kong Dollar (HKD) sang TLM

HKD TLM
0.01 0.04008432
0.1 0.400843
1 4.01
2 8.02
5 20.04
10 40.08
20 80.17
50 200.42
100 400.84
1000 4008.43