coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #506
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
KD0,009860046039 -3.7%
0,00000109 BTC -1.8%
0,00001604 ETH -0.6%
54.699 người thích điều này
KD0,009743387465
Phạm vi 24H
KD0,011062706175
Vốn hóa thị trường KD12.266.119
KL giao dịch trong 24 giờ KD11.000.466
Định giá pha loãng hoàn toàn KD98.882.588
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Alien Worlds sang KWD

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang KWD hôm nay là 0,00986005 KD và đã đã giảm -3.7% từ KD0,010240034333 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -68.3% từ KD0,031118689389 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
-3.7%
-52.5%
-58.6%
-68.5%
-90.8%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là KD11.000.466. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến KWD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong KWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang KWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 16, 2022 Monday 0,00986005 KD -0,00037999 KD -3.7%
May 15, 2022 Sunday 0,01037054 KD 0,00074199 KD 7.7%
May 14, 2022 Saturday 0,00962855 KD 0,00108794 KD 12.7%
May 13, 2022 Friday 0,00854061 KD -0,00143453 KD -14.4%
May 12, 2022 Thursday 0,00997514 KD -0,00780671 KD -43.9%
May 11, 2022 Wednesday 0,01778185 KD 0,00109485 KD 6.6%
May 10, 2022 Tuesday 0,01668699 KD -0,00406307 KD -19.6%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang KWD

TLM KWD
0.01 0.00009860
0.1 0.00098600
1 0.00986005
2 0.01972009
5 0.04930023
10 0.098600
20 0.197201
50 0.493002
100 0.986005
1000 9.86

Chuyển đổi Kuwaiti Dinar (KWD) sang TLM

KWD TLM
0.01 1.014
0.1 10.14
1 101.42
2 202.84
5 507.10
10 1014.19
20 2028.39
50 5070.97
100 10141.94
1000 101419