coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #466
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
sats123,52705801 18.6%
0,00000124 BTC 14.8%
0,00001807 ETH 14.1%
54.700 người thích điều này
sats107,55995851
Phạm vi 24H
sats124,46986737
Vốn hóa thị trường sats153.683.777.950,51514000
KL giao dịch trong 24 giờ sats151.236.621.229,61340000
Định giá pha loãng hoàn toàn sats1.238.912.641.896,31900000
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Alien Worlds sang SATS

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang SATS hôm nay là 123,53 sats và đã đã tăng 14.8% từ sats107,58993206 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -51.6% từ sats255,32148452 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
18.6%
-30.8%
-50.0%
-63.6%
-89.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats151.236.621.229,61340000. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 17, 2022 Tuesday 123,53 sats 15,94 sats 14.8%
May 16, 2022 Monday 115,02 sats 3,09 sats 2.8%
May 15, 2022 Sunday 111,93 sats 4,76 sats 4.4%
May 14, 2022 Saturday 107,17 sats 11,61 sats 12.1%
May 13, 2022 Friday 95,57 sats -17,00 sats -15.1%
May 12, 2022 Thursday 112,57 sats -74,13 sats -39.7%
May 11, 2022 Wednesday 186,70 sats 7,06 sats 3.9%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang SATS

TLM SATS
0.01 1.24
0.1 12.35
1 123.53
2 247.05
5 617.64
10 1235.27
20 2470.54
50 6176.35
100 12352.71
1000 123527

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang TLM

SATS TLM
0.01 0.00008095
0.1 0.00080954
1 0.00809539
2 0.01619078
5 0.04047696
10 0.080954
20 0.161908
50 0.404770
100 0.809539
1000 8.10