coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #474
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
kr0,362192 3.5%
0,00000124 BTC 1.2%
0,00001862 ETH 1.6%
54.731 người thích điều này
kr0,344023
Phạm vi 24H
kr0,374219
Vốn hóa thị trường kr449.994.839
KL giao dịch trong 24 giờ kr413.522.894
Định giá pha loãng hoàn toàn kr3.627.606.651
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang SEK (Alien Worlds sang Swedish Krona)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang SEK hôm nay là 0,362192 kr và đã đã tăng 4.3% từ kr0,347120 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -59.7% từ kr0,899019 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.5%
3.5%
-0.6%
-36.7%
-61.1%
-78.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr413.522.894. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến SEK

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong SEK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang SEK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,362192 kr 0,01507146 kr 4.3%
May 24, 2022 Tuesday 0,359217 kr -0,03955233 kr -9.9%
May 23, 2022 Monday 0,398769 kr 0,03833666 kr 10.6%
May 22, 2022 Sunday 0,360433 kr 0,02543078 kr 7.6%
May 21, 2022 Saturday 0,335002 kr -0,01584836 kr -4.5%
May 20, 2022 Friday 0,350850 kr 0,03214921 kr 10.1%
May 19, 2022 Thursday 0,318701 kr -0,04786086 kr -13.1%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang SEK

TLM SEK
0.01 0.00362192
0.1 0.03621919
1 0.362192
2 0.724384
5 1.81
10 3.62
20 7.24
50 18.11
100 36.22
1000 362.19

Chuyển đổi Swedish Krona (SEK) sang TLM

SEK TLM
0.01 0.02760967
0.1 0.276097
1 2.76
2 5.52
5 13.80
10 27.61
20 55.22
50 138.05
100 276.10
1000 2760.97