coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #294
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
XAG0,001574813808 2.2%
0,00000137 BTC -0.0%
0,00001836 ETH -1.6%
55.271 người thích điều này
XAG0,001570408940
Phạm vi 24H
XAG0,001620495784
Vốn hóa thị trường XAG4.588.014
KL giao dịch trong 24 giờ XAG1.169.471
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG15.807.728
Cung lưu thông 2.902.387.000
Tổng cung 5.702.683.492
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Alien Worlds bằng XAG: Chuyển đổi TLM sang XAG

TLM to XAG Chart

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang XAG hôm nay là 0,00157481 XAG và đã đã giảm -1.9% từ XAG0,001605381399 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 5.9% từ XAG0,001487625648 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
2.2%
5.8%
18.6%
13.2%
-88.4%

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG1.169.471. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 08, 2022 Monday 0,00157481 XAG -0,00003057 XAG -1.9%
August 07, 2022 Sunday 0,00155119 XAG -0,00001819 XAG -1.2%
August 06, 2022 Saturday 0,00156939 XAG 0,00005850 XAG 3.9%
August 05, 2022 Friday 0,00151089 XAG 0,00000490 XAG 0.3%
August 04, 2022 Thursday 0,00150598 XAG 0,00003301 XAG 2.2%
August 03, 2022 Wednesday 0,00147298 XAG -0,00001673 XAG -1.1%
August 02, 2022 Tuesday 0,00148971 XAG -0,00003134 XAG -2.1%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang XAG

TLM XAG
0.01 0.00001575
0.1 0.00015748
1 0.00157481
2 0.00314963
5 0.00787407
10 0.01574814
20 0.03149628
50 0.078741
100 0.157481
1000 1.57

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang TLM

XAG TLM
0.01 6.35
0.1 63.50
1 635.00
2 1269.99
5 3174.98
10 6349.96
20 12699.91
50 31750
100 63500
1000 634996