coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #495
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
XLM0,25659479 2.7%
0,00000109 BTC 1.8%
0,00001781 ETH 0.4%
54.737 người thích điều này
XLM0,25475955
Phạm vi 24H
XLM0,26251545
Vốn hóa thị trường XLM318.298.927,57792430
KL giao dịch trong 24 giờ XLM250.998.791,18993530
Định giá pha loãng hoàn toàn XLM2.565.947.886,87005700
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang XLM (Alien Worlds sang Lumens)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang XLM hôm nay là 0,25659479 XLM và đã đã tăng 0.6% từ XLM0,25517281 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -47.6% từ XLM0,48952127 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
2.7%
-12.9%
-6.5%
-65.3%
-84.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM250.998.791,18993530. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 29, 2022 Sunday 0,25659479 XLM 0,00142197 XLM 0.6%
May 28, 2022 Saturday 0,25617725 XLM -0,00266953 XLM -1.0%
May 27, 2022 Friday 0,25884678 XLM -0,01331441 XLM -4.9%
May 26, 2022 Thursday 0,27216119 XLM -0,00984762 XLM -3.5%
May 25, 2022 Wednesday 0,28200881 XLM -0,00137706 XLM -0.5%
May 24, 2022 Tuesday 0,28338587 XLM -0,01164579 XLM -3.9%
May 23, 2022 Monday 0,29503166 XLM 0,01853531 XLM 6.7%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang XLM

TLM XLM
0.01 0.00256595
0.1 0.02565948
1 0.25659479
2 0.51318958
5 1.282974
10 2.565948
20 5.131896
50 12.829739
100 25.659479
1000 256.595

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang TLM

XLM TLM
0.01 0.03897195
0.1 0.38971953
1 3.897195
2 7.794391
5 19.485976
10 38.971953
20 77.944
50 194.860
100 389.720
1000 3897