coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #480
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
XRP0,08250575 9.0%
0,00000117 BTC 7.0%
0,00001714 ETH 6.2%
54.697 người thích điều này
XRP0,07715446
Phạm vi 24H
XRP0,08692083
Vốn hóa thị trường XRP102.402.521,21226498
KL giao dịch trong 24 giờ XRP104.158.101,84959430
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP825.511.838,55449860
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Alien Worlds sang XRP

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang XRP hôm nay là 0,08250575 XRP và đã đã tăng 6.0% từ XRP0,07784116 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -37.5% từ XRP0,13190961 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.0%
9.0%
-35.0%
-53.1%
-65.8%
-90.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP104.158.101,84959430. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 17, 2022 Tuesday 0,08250575 XRP 0,00466459 XRP 6.0%
May 16, 2022 Monday 0,08026501 XRP 0,00179141 XRP 2.3%
May 15, 2022 Sunday 0,07847360 XRP 0,00420018 XRP 5.7%
May 14, 2022 Saturday 0,07427342 XRP 0,00250606 XRP 3.5%
May 13, 2022 Friday 0,07176736 XRP -0,00644572 XRP -8.2%
May 12, 2022 Thursday 0,07821308 XRP -0,03421277 XRP -30.4%
May 11, 2022 Wednesday 0,11242585 XRP 0,00257057 XRP 2.3%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang XRP

TLM XRP
0.01 0.00082506
0.1 0.00825057
1 0.08250575
2 0.16501150
5 0.41252874
10 0.82505749
20 1.650115
50 4.125287
100 8.250575
1000 82.506

Chuyển đổi XRP (XRP) sang TLM

XRP TLM
0.01 0.12120368
0.1 1.212037
1 12.120368
2 24.240735
5 60.602
10 121.204
20 242.407
50 606.018
100 1212
1000 12120