coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #322
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
YFI0,00000432 -2.0%
0,00000125 BTC -1.6%
0,00002279 ETH -1.7%
55.008 người thích điều này
YFI0,00000419
Phạm vi 24H
YFI0,00000459
Vốn hóa thị trường YFI11.752,48711228
KL giao dịch trong 24 giờ YFI1.213,80166207
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI43.022,90607878
Cung lưu thông 2.731.681.372
Tổng cung 5.661.246.637
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Alien Worlds Price in YFI: Convert TLM to YFI

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang YFI hôm nay là 0,00000432 YFI và đã đã giảm -6.0% từ YFI0,00000459 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.4% từ YFI0,00000442 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
-2.0%
-10.0%
4.9%
-27.5%
-66.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI1.213,80166207. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 39 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitget.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 02, 2022 Saturday 0,00000432 YFI -0,000000275270 YFI -6.0%
July 01, 2022 Friday 0,00000468 YFI -0,000000042332 YFI -0.9%
June 30, 2022 Thursday 0,00000473 YFI 0,000000003830 YFI 0.1%
June 29, 2022 Wednesday 0,00000472 YFI 0,000000281599 YFI 6.3%
June 28, 2022 Tuesday 0,00000444 YFI 0,000000266815 YFI 6.4%
June 27, 2022 Monday 0,00000417 YFI 0,000000180092 YFI 4.5%
June 26, 2022 Sunday 0,00000399 YFI 0,000000214071 YFI 5.7%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang YFI

TLM YFI
0.01 0.000000043178
0.1 0.000000431782
1 0.00000432
2 0.00000864
5 0.00002159
10 0.00004318
20 0.00008636
50 0.00021589
100 0.00043178
1000 0.00431782

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang TLM

YFI TLM
0.01 2316
0.1 23160
1 231598
2 463197
5 1157992
10 2315983
20 4631966
50 11579916
100 23159832
1000 231598320