coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #448
Giá Ampleforth (AMPL)

Ampleforth AMPL / XAG

Rebase XAG0,042635331776 0.1%
0,00004355 BTC 0.1%
0,00063261 ETH -0.5%
Trên danh sách theo dõi 20.351
XAG0,041934329488
Phạm vi 24H
XAG0,043806314046
Giá trị vốn hóa thị trường XAG1.927.033
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.81
KL giao dịch trong 24 giờ XAG8.596,39
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG2.368.262
Cung lưu thông 45.294.003
Tổng cung 55.664.891
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Ampleforth sang Silver - Troy Ounce (AMPL sang XAG)

AMPL
XAG

1 AMPL = XAG0,042635331776

Cập nhật lần cuối 04:52PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi AMPL thành XAG

Tỷ giá hối đoái từ AMPL sang XAG hôm nay là 0,04263533 XAG và đã đã tăng 0.1% từ XAG0,042586897641 kể từ hôm nay.
Ampleforth (AMPL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -23.0% từ XAG0,055355440596 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
GTVHTT
GTVHTT
-0.0%
-1.0%
-9.9%
-23.8%
-18.2%
-62.1%
Price
0.1%
0.1%
-3.5%
-20.4%
-24.0%
6.1%

Tôi có thể mua và bán Ampleforth ở đâu?

Ampleforth có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG8.596,39. Ampleforth có thể được giao dịch trên 47 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Ampleforth (AMPL) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Ampleforth trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AMPL sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,04263533 XAG 0,00004843 XAG 0.1%
January 30, 2023 Thứ hai 0,04409743 XAG -0,00067473 XAG -1.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,04477215 XAG 0,00149658 XAG 3.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,04327557 XAG 0,00164973 XAG 4.0%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,04162584 XAG 0,00029520 XAG 0.7%
January 26, 2023 Thứ năm 0,04133064 XAG -0,00109352 XAG -2.6%
January 25, 2023 Thứ tư 0,04242417 XAG -0,00221761 XAG -5.0%

Chuyển đổi Ampleforth (AMPL) sang XAG

AMPL XAG
0.01 AMPL 0.00042635 XAG
0.1 AMPL 0.00426353 XAG
1 AMPL 0.04263533 XAG
2 AMPL 0.085271 XAG
5 AMPL 0.213177 XAG
10 AMPL 0.426353 XAG
20 AMPL 0.852707 XAG
50 AMPL 2.13 XAG
100 AMPL 4.26 XAG
1000 AMPL 42.64 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang AMPL

XAG AMPL
0.01 XAG 0.234547 AMPL
0.1 XAG 2.35 AMPL
1 XAG 23.45 AMPL
2 XAG 46.91 AMPL
5 XAG 117.27 AMPL
10 XAG 234.55 AMPL
20 XAG 469.09 AMPL
50 XAG 1172.74 AMPL
100 XAG 2345.47 AMPL
1000 XAG 23455 AMPL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu