coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #168
Giá Ankr Network (ANKR)

Ankr Network ANKR / PLN

zł0,135083 8.8%
0,00000133 BTC 7.9%
0,00001870 ETH 7.9%
Trên danh sách theo dõi 71.367
zł0,121110
Phạm vi 24H
zł0,137180
Giá trị vốn hóa thị trường zł1.099.698.598
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.82
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.51
KL giao dịch trong 24 giờ zł452.963.055
Định giá pha loãng hoàn toàn zł1.347.191.173
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.84
Cung lưu thông 8.162.899.377
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Ankr Network sang Polish Zloty (ANKR sang PLN)

ANKR
PLN

1 ANKR = zł0,135083

Cập nhật lần cuối 06:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ANKR thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ ANKR sang PLN hôm nay là 0,135083 zł và đã đã tăng 10.0% từ zł0,122849 kể từ hôm nay.
Ankr Network (ANKR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 92.5% từ zł0,070162775564 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.7%
8.8%
21.1%
13.8%
85.7%
-65.4%

Tôi có thể mua và bán Ankr Network ở đâu?

Ankr Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł452.963.055. Ankr Network có thể được giao dịch trên 108 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Ankr Network (ANKR) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Ankr Network trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ANKR sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,135083 zł 0,01223326 zł 10.0%
February 06, 2023 Thứ hai 0,122479 zł -0,00397856 zł -3.1%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,126457 zł 0,00153763 zł 1.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,124919 zł 0,00611585 zł 5.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,118804 zł -0,00180681 zł -1.5%
February 02, 2023 Thứ năm 0,120610 zł 0,00816979 zł 7.3%
February 01, 2023 Thứ tư 0,112441 zł 0,00286036 zł 2.6%

Chuyển đổi Ankr Network (ANKR) sang PLN

ANKR PLN
0.01 ANKR 0.00135083 PLN
0.1 ANKR 0.01350827 PLN
1 ANKR 0.135083 PLN
2 ANKR 0.270165 PLN
5 ANKR 0.675414 PLN
10 ANKR 1.35 PLN
20 ANKR 2.70 PLN
50 ANKR 6.75 PLN
100 ANKR 13.51 PLN
1000 ANKR 135.08 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang ANKR

PLN ANKR
0.01 PLN 0.074029 ANKR
0.1 PLN 0.740287 ANKR
1 PLN 7.40 ANKR
2 PLN 14.81 ANKR
5 PLN 37.01 ANKR
10 PLN 74.03 ANKR
20 PLN 148.06 ANKR
50 PLN 370.14 ANKR
100 PLN 740.29 ANKR
1000 PLN 7402.87 ANKR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu