coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #170
Giá Ankr Network (ANKR)

Ankr Network ANKR / UAH

₴1,00 8.7%
0,00000118 BTC 7.2%
0,00001731 ETH 7.8%
Trên danh sách theo dõi 71.252
₴0,924447
Phạm vi 24H
₴1,00
Giá trị vốn hóa thị trường ₴8.197.793.092
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.82
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.4
KL giao dịch trong 24 giờ ₴852.277.970
Định giá pha loãng hoàn toàn ₴10.042.746.717
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.72
Cung lưu thông 8.162.899.377
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Ankr Network sang Ukrainian hryvnia (ANKR sang UAH)

ANKR
UAH

1 ANKR = ₴1,00

Cập nhật lần cuối 06:42AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ANKR thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ ANKR sang UAH hôm nay là 1,004 ₴ và đã đã tăng 8.5% từ ₴0,924935 kể từ hôm nay.
Ankr Network (ANKR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 74.3% từ ₴0,576069 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
8.7%
0.1%
18.1%
74.6%
-65.8%

Tôi có thể mua và bán Ankr Network ở đâu?

Ankr Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴852.277.970. Ankr Network có thể được giao dịch trên 108 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Ankr Network (ANKR) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Ankr Network trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ANKR sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 1,004 ₴ 0,078918 ₴ 8.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,926893 ₴ -0,096540 ₴ -9.4%
January 30, 2023 Thứ hai 1,023 ₴ 0,01321464 ₴ 1.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,010 ₴ -0,02479154 ₴ -2.4%
January 28, 2023 Thứ bảy 1,035 ₴ 0,00692402 ₴ 0.7%
January 27, 2023 Thứ sáu 1,028 ₴ -0,00338478 ₴ -0.3%
January 26, 2023 Thứ năm 1,031 ₴ 0,02144650 ₴ 2.1%

Chuyển đổi Ankr Network (ANKR) sang UAH

ANKR UAH
0.01 ANKR 0.01003853 UAH
0.1 ANKR 0.100385 UAH
1 ANKR 1.004 UAH
2 ANKR 2.01 UAH
5 ANKR 5.02 UAH
10 ANKR 10.04 UAH
20 ANKR 20.08 UAH
50 ANKR 50.19 UAH
100 ANKR 100.39 UAH
1000 ANKR 1003.85 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang ANKR

UAH ANKR
0.01 UAH 0.00996162 ANKR
0.1 UAH 0.099616 ANKR
1 UAH 0.996162 ANKR
2 UAH 1.99 ANKR
5 UAH 4.98 ANKR
10 UAH 9.96 ANKR
20 UAH 19.92 ANKR
50 UAH 49.81 ANKR
100 UAH 99.62 ANKR
1000 UAH 996.16 ANKR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu