coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1025
Giá apM Coin (APM)
apM Coin (APM)
μBTC0,94931355 2.3%
0,00000095 BTC 2.7%
0,00001286 ETH 3.8%
Trên danh sách theo dõi 468
μBTC0,92461879
Phạm vi 24H
μBTC0,96531462
Giá trị vốn hóa thị trường μBTC343.658.159,43549050
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC99.867.144,16188453
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 361.875.000
Tổng cung 1.812.500.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá apM Coin bằng BITS: Chuyển đổi APM sang BITS

APM
BITS

1 APM = μBTC0,94931355

Cập nhật lần cuối 11:12PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APM thành BITS

Tỷ giá hối đoái từ APM sang BITS hôm nay là 0,949314 μBTC và đã đã tăng 2.7% từ μBTC0,92461879 kể từ hôm nay.
apM Coin (APM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.3% từ μBTC1,05840620 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
2.3%
-0.2%
-0.2%
-17.0%
-50.1%

Tôi có thể mua và bán apM Coin ở đâu?

apM Coin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC99.867.144,16188453. apM Coin có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bithumb.

Lịch sử giá 7 ngày của apM Coin (APM) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của apM Coin trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APM sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,949314 μBTC 0,02469476 μBTC 2.7%
December 08, 2022 Thứ năm 0,955468 μBTC 0,02356549 μBTC 2.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,931903 μBTC -0,02599571 μBTC -2.7%
December 06, 2022 Thứ ba 0,957899 μBTC 0,00536020 μBTC 0.6%
December 05, 2022 Thứ hai 0,952538 μBTC -0,00874027 μBTC -0.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,961279 μBTC 0,00765294 μBTC 0.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,953626 μBTC -0,00759010 μBTC -0.8%

Chuyển đổi apM Coin (APM) sang BITS

APM BITS
0.01 APM 0.00949314 BITS
0.1 APM 0.094931 BITS
1 APM 0.949314 BITS
2 APM 1.90 BITS
5 APM 4.75 BITS
10 APM 9.49 BITS
20 APM 18.99 BITS
50 APM 47.47 BITS
100 APM 94.93 BITS
1000 APM 949.31 BITS

Chuyển đổi Bits (BITS) sang APM

BITS APM
0.01 BITS 0.01053393 APM
0.1 BITS 0.105339 APM
1 BITS 1.053 APM
2 BITS 2.11 APM
5 BITS 5.27 APM
10 BITS 10.53 APM
20 BITS 21.07 APM
50 BITS 52.67 APM
100 BITS 105.34 APM
1000 BITS 1053.39 APM