coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #960
Giá apM Coin (APM)
apM Coin (APM)
kr0,193171 18.9%
0,00000113 BTC 19.4%
0,00001525 ETH 20.5%
Trên danh sách theo dõi 472
kr0,161161
Phạm vi 24H
kr0,241789
Giá trị vốn hóa thị trường kr72.634.933
KL giao dịch trong 24 giờ kr96.323.342
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 361.875.000
Tổng cung 1.812.500.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá apM Coin bằng NOK: Chuyển đổi APM sang NOK

APM
NOK

1 APM = kr0,193171

Cập nhật lần cuối 05:38AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APM thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ APM sang NOK hôm nay là 0,193171 kr và đã đã tăng 19.8% từ kr0,161202 kể từ hôm nay.
apM Coin (APM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 28.0% từ kr0,150959 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-8.5%
18.9%
18.1%
17.7%
32.7%
-38.4%

Tôi có thể mua và bán apM Coin ở đâu?

apM Coin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr96.323.342. apM Coin có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bithumb.

Lịch sử giá 7 ngày của apM Coin (APM) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của apM Coin trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APM sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,193171 kr 0,03196827 kr 19.8%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,160052 kr -0,00134269 kr -0.8%
December 08, 2022 Thứ năm 0,161394 kr 0,00200127 kr 1.3%
December 07, 2022 Thứ tư 0,159393 kr -0,00229537 kr -1.4%
December 06, 2022 Thứ ba 0,161688 kr 0,00182288 kr 1.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,159866 kr 0,00103231 kr 0.6%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,158833 kr -0,00070908 kr -0.4%

Chuyển đổi apM Coin (APM) sang NOK

APM NOK
0.01 APM 0.00193171 NOK
0.1 APM 0.01931705 NOK
1 APM 0.193171 NOK
2 APM 0.386341 NOK
5 APM 0.965853 NOK
10 APM 1.93 NOK
20 APM 3.86 NOK
50 APM 9.66 NOK
100 APM 19.32 NOK
1000 APM 193.17 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang APM

NOK APM
0.01 NOK 0.051768 APM
0.1 NOK 0.517677 APM
1 NOK 5.18 APM
2 NOK 10.35 APM
5 NOK 25.88 APM
10 NOK 51.77 APM
20 NOK 103.54 APM
50 NOK 258.84 APM
100 NOK 517.68 APM
1000 NOK 5176.77 APM