coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1031
Giá apM Coin (APM)
apM Coin (APM)
XLM0,18440761 0.3%
0,00000095 BTC -1.7%
0,00001259 ETH -3.0%
Trên danh sách theo dõi 469
XLM0,18409521
Phạm vi 24H
XLM0,19122607
Vốn hóa thị trường XLM66.828.068,65723023
KL giao dịch trong 24 giờ XLM20.546.288,16820611
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 361.875.000
Tổng cung 1.812.500.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá apM Coin bằng XLM: Chuyển đổi APM sang XLM

APM
XLM

1 APM = XLM0,18440761

Cập nhật lần cuối 08:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APM thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ APM sang XLM hôm nay là 0,18440761 XLM và đã đã giảm -1.9% từ XLM0,18804824 kể từ hôm nay.
apM Coin (APM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.0% từ XLM0,19004597 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.5%
0.3%
0.5%
-4.5%
-24.9%
-53.7%

Tôi có thể mua và bán apM Coin ở đâu?

apM Coin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM20.546.288,16820611. apM Coin có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bithumb.

Lịch sử giá 7 ngày của apM Coin (APM) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của apM Coin trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APM sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 0,18440761 XLM -0,00364062 XLM -1.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,18744244 XLM 0,00314858 XLM 1.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,18429386 XLM -0,00131361 XLM -0.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,18560747 XLM 0,00344976 XLM 1.9%
December 01, 2022 Thứ năm 0,18215772 XLM -0,00040154 XLM -0.2%
November 30, 2022 Thứ tư 0,18255925 XLM 0,00398711 XLM 2.2%
November 29, 2022 Thứ ba 0,17857215 XLM -0,00173852 XLM -1.0%

Chuyển đổi apM Coin (APM) sang XLM

APM XLM
0.01 APM 0.00184408 XLM
0.1 APM 0.01844076 XLM
1 APM 0.18440761 XLM
2 APM 0.36881522 XLM
5 APM 0.92203806 XLM
10 APM 1.844076 XLM
20 APM 3.688152 XLM
50 APM 9.220381 XLM
100 APM 18.440761 XLM
1000 APM 184.408 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang APM

XLM APM
0.01 XLM 0.05422770 APM
0.1 XLM 0.54227696 APM
1 XLM 5.422770 APM
2 XLM 10.845539 APM
5 XLM 27.113848 APM
10 XLM 54.228 APM
20 XLM 108.455 APM
50 XLM 271.138 APM
100 XLM 542.277 APM
1000 XLM 5423 APM