coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1051
Giá Apollo (APL)

Apollo APL / VEF

Bs.F0,000048375056 -3.9%
0,00000002 BTC -0.2%
Trên danh sách theo dõi 8.688
Bs.F0,000047248068
Phạm vi 24H
Bs.F0,000051023579
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F710.448
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F55.298,67
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 14.685.096.531
Tổng cung 21.165.096.531
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Apollo sang Venezuelan bolívar fuerte (APL sang VEF)

APL
VEF

1 APL = Bs.F0,000048375056

Cập nhật lần cuối 01:33AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APL thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ APL sang VEF hôm nay là 0,00004838 Bs.F và đã đã giảm -3.9% từ Bs.F0,000050359833 kể từ hôm nay.
Apollo (APL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.2% từ Bs.F0,000052128405 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-3.9%
-1.7%
-5.5%
-7.2%
-74.7%

Tôi có thể mua và bán Apollo ở đâu?

Apollo có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F55.298,67. Apollo có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Apollo (APL) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Apollo trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APL sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,00004838 Bs.F -0,00000198 Bs.F -3.9%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00005026 Bs.F 0,000000948664 Bs.F 1.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00004931 Bs.F 0,00000199 Bs.F 4.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00004732 Bs.F -0,00000158 Bs.F -3.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00004891 Bs.F 0,00000178 Bs.F 3.8%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00004712 Bs.F -0,000000944170 Bs.F -2.0%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00004807 Bs.F -0,00000115 Bs.F -2.3%

Chuyển đổi Apollo (APL) sang VEF

APL VEF
0.01 APL 0.000000483751 VEF
0.1 APL 0.00000484 VEF
1 APL 0.00004838 VEF
2 APL 0.00009675 VEF
5 APL 0.00024188 VEF
10 APL 0.00048375 VEF
20 APL 0.00096750 VEF
50 APL 0.00241875 VEF
100 APL 0.00483751 VEF
1000 APL 0.04837506 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang APL

VEF APL
0.01 VEF 206.72 APL
0.1 VEF 2067.18 APL
1 VEF 20672 APL
2 VEF 41344 APL
5 VEF 103359 APL
10 VEF 206718 APL
20 VEF 413436 APL
50 VEF 1033591 APL
100 VEF 2067181 APL
1000 VEF 20671811 APL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu