coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #28
Giá Aptos (APT)

Aptos APT / NGN

₦7.756,86 -1.4%
0,00073010 BTC -3.0%
Trên danh sách theo dõi 45.408
₦7.462,82
Phạm vi 24H
₦8.049,47
Giá trị vốn hóa thị trường ₦1.250.448.781.420
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ ₦177.101.653.440
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦7.891.752.344.950
Cung lưu thông 161.240.376
Tổng cung 1.017.609.945
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Aptos sang Nigerian Naira (APT sang NGN)

APT
NGN

1 APT = ₦7.756,86

Cập nhật lần cuối 11:08PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APT thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ APT sang NGN hôm nay là 7.756,86 ₦ và đã đã giảm -1.5% từ ₦7.874,75 kể từ hôm nay.
Aptos (APT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 401.1% từ ₦1.547,92 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
-1.4%
30.8%
107.0%
388.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Aptos ở đâu?

Aptos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦177.101.653.440. Aptos có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Aptos (APT) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Aptos trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APT sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 7.756,86 ₦ -117,89 ₦ -1.5%
January 30, 2023 Thứ hai 8.465,55 ₦ 262,75 ₦ 3.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 8.202,80 ₦ 50,11 ₦ 0.6%
January 28, 2023 Thứ bảy 8.152,69 ₦ -192,56 ₦ -2.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 8.345,24 ₦ -43,82 ₦ -0.5%
January 26, 2023 Thứ năm 8.389,06 ₦ 2.793,02 ₦ 49.9%
January 25, 2023 Thứ tư 5.596,04 ₦ -319,09 ₦ -5.4%

Chuyển đổi Aptos (APT) sang NGN

APT NGN
0.01 APT 77.57 NGN
0.1 APT 775.69 NGN
1 APT 7756.86 NGN
2 APT 15513.72 NGN
5 APT 38784 NGN
10 APT 77569 NGN
20 APT 155137 NGN
50 APT 387843 NGN
100 APT 775686 NGN
1000 APT 7756860 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang APT

NGN APT
0.01 NGN 0.00000129 APT
0.1 NGN 0.00001289 APT
1 NGN 0.00012892 APT
2 NGN 0.00025784 APT
5 NGN 0.00064459 APT
10 NGN 0.00128918 APT
20 NGN 0.00257836 APT
50 NGN 0.00644591 APT
100 NGN 0.01289181 APT
1000 NGN 0.128918 APT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu