coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #28
Giá Aptos (APT)

Aptos APT / XAG

XAG0,730483 8.5%
0,00070486 BTC 7.6%
Trên danh sách theo dõi 46.818
XAG0,666413
Phạm vi 24H
XAG0,724017
Giá trị vốn hóa thị trường XAG117.499.659
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ XAG28.311.674
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG737.525.591
Cung lưu thông 162.288.586
Tổng cung 1.018.658.150
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Aptos sang Silver - Troy Ounce (APT sang XAG)

APT
XAG

1 APT = XAG0,730483

Cập nhật lần cuối 11:39AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APT thành XAG

Tỷ giá hối đoái từ APT sang XAG hôm nay là 0,730483 XAG và đã đã tăng 9.4% từ XAG0,667885 kể từ hôm nay.
Aptos (APT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 354.9% từ XAG0,160593 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
4.2%
8.5%
-6.0%
25.7%
323.4%
N/A

Tôi có thể mua và bán Aptos ở đâu?

Aptos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG28.311.674. Aptos có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Aptos (APT) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Aptos trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APT sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,730483 XAG 0,062598 XAG 9.4%
February 06, 2023 Thứ hai 0,695968 XAG -0,04291081 XAG -5.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,738879 XAG -0,02472253 XAG -3.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,763602 XAG 0,02993827 XAG 4.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,733663 XAG -0,02322630 XAG -3.1%
February 02, 2023 Thứ năm 0,756890 XAG 0,04911725 XAG 6.9%
February 01, 2023 Thứ tư 0,707772 XAG -0,02373815 XAG -3.2%

Chuyển đổi Aptos (APT) sang XAG

APT XAG
0.01 APT 0.00730483 XAG
0.1 APT 0.073048 XAG
1 APT 0.730483 XAG
2 APT 1.46 XAG
5 APT 3.65 XAG
10 APT 7.30 XAG
20 APT 14.61 XAG
50 APT 36.52 XAG
100 APT 73.05 XAG
1000 APT 730.48 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang APT

XAG APT
0.01 XAG 0.01368957 APT
0.1 XAG 0.136896 APT
1 XAG 1.37 APT
2 XAG 2.74 APT
5 XAG 6.84 APT
10 XAG 13.69 APT
20 XAG 27.38 APT
50 XAG 68.45 APT
100 XAG 136.90 APT
1000 XAG 1368.96 APT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu