coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #28
Giá Aptos (APT)

Aptos APT / XRP

XRP40,30952223 5.4%
0,00069489 BTC 3.7%
Trên danh sách theo dõi 46.912
XRP38,20552670
Phạm vi 24H
XRP40,92832812
Giá trị vốn hóa thị trường XRP6.548.704.561,67257300
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ XRP1.774.016.512,42368410
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP41.079.365.922,22436000
Cung lưu thông 162.409.610
Tổng cung 1.018.779.176
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Aptos sang XRP (APT sang XRP)

APT
XRP

1 APT = XRP40,30952223

Cập nhật lần cuối 04:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APT thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ APT sang XRP hôm nay là 40,309522 XRP và đã đã tăng 3.8% từ XRP38,84085455 kể từ hôm nay.
Aptos (APT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 258.5% từ XRP11,24422448 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
5.4%
-3.5%
31.5%
316.4%
N/A

Tôi có thể mua và bán Aptos ở đâu?

Aptos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP1.774.016.512,42368410. Aptos có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên WhiteBIT.

Lịch sử giá 7 ngày của Aptos (APT) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Aptos trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APT sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 40,309522 XRP 1,468668 XRP 3.8%
February 07, 2023 Thứ ba 37,934568 XRP -0,80738781 XRP -2.1%
February 06, 2023 Thứ hai 38,741956 XRP -1,330468 XRP -3.3%
February 05, 2023 Chủ nhật 40,072424 XRP -1,318201 XRP -3.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 41,390625 XRP -0,51561531 XRP -1.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 41,906241 XRP -1,959026 XRP -4.5%
February 02, 2023 Thứ năm 43,865267 XRP 2,710150 XRP 6.6%

Chuyển đổi Aptos (APT) sang XRP

APT XRP
0.01 APT 0.40309522 XRP
0.1 APT 4.030952 XRP
1 APT 40.309522 XRP
2 APT 80.619 XRP
5 APT 201.548 XRP
10 APT 403.095 XRP
20 APT 806.190 XRP
50 APT 2015 XRP
100 APT 4031 XRP
1000 APT 40310 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang APT

XRP APT
0.01 XRP 0.00024808 APT
0.1 XRP 0.00248080 APT
1 XRP 0.02480803 APT
2 XRP 0.04961607 APT
5 XRP 0.12404017 APT
10 XRP 0.24808034 APT
20 XRP 0.49616068 APT
50 XRP 1.240402 APT
100 XRP 2.480803 APT
1000 XRP 24.808034 APT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu