coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1236
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / EOS

EOS0,00142746 -3.9%
0,00000007 BTC -2.4%
0,00000472 BNB -1.9%
Trên danh sách theo dõi 10.617
EOS0,00137337
Phạm vi 24H
EOS0,00146427
Giá trị vốn hóa thị trường EOS4.807.581,82410375
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ EOS69.296,74514899
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS14.231.105,25180667
Cung lưu thông 3.378.220.973
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang EOS (IBAT sang EOS)

IBAT
EOS

1 IBAT = EOS0,00142746

Cập nhật lần cuối 05:58PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang EOS hôm nay là 0,00142746 EOS và đã đã giảm -1.1% từ EOS0,00144269 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.1% từ EOS0,00183189 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-3.9%
-4.0%
-2.2%
-6.6%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS69.296,74514899. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 0,00142746 EOS -0,00001523 EOS -1.1%
February 07, 2023 Thứ ba 0,00149669 EOS 0,00004095 EOS 2.8%
February 06, 2023 Thứ hai 0,00145574 EOS 0,00004123 EOS 2.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,00141450 EOS -0,00002947 EOS -2.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00144398 EOS -0,00005664 EOS -3.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00150062 EOS 0,00002419 EOS 1.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00147643 EOS -0,00004334 EOS -2.9%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang EOS

IBAT EOS
0.01 IBAT 0.00001427 EOS
0.1 IBAT 0.00014275 EOS
1 IBAT 0.00142746 EOS
2 IBAT 0.00285492 EOS
5 IBAT 0.00713731 EOS
10 IBAT 0.01427462 EOS
20 IBAT 0.02854925 EOS
50 IBAT 0.07137312 EOS
100 IBAT 0.14274624 EOS
1000 IBAT 1.427462 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang IBAT

EOS IBAT
0.01 EOS 7.005438 IBAT
0.1 EOS 70.054 IBAT
1 EOS 700.544 IBAT
2 EOS 1401 IBAT
5 EOS 3503 IBAT
10 EOS 7005 IBAT
20 EOS 14011 IBAT
50 EOS 35027 IBAT
100 EOS 70054 IBAT
1000 EOS 700544 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu