coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1167
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / EUR

€0,001421097225 -0.8%
0,00000007 BTC -0.1%
0,00000504 BNB -0.2%
Trên danh sách theo dõi 10.566
€0,001383936309
Phạm vi 24H
€0,001443829337
Giá trị vốn hóa thị trường €4.806.773
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ €83.612,84
Định giá pha loãng hoàn toàn €14.207.464
Cung lưu thông 3.383.273.021
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Battle Infinity bằng EUR: Chuyển đổi IBAT sang EUR

IBAT
EUR

1 IBAT = €0,001421097225

Cập nhật lần cuối 07:43PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành EUR

IBAT to EUR rate today is 0,00142110 € and has đã giảm -0.8% from €0,001431867576 since yesterday.
Battle Infinity (IBAT) is on a đi xuống monthly trajectory as it has đã giảm -1.5% from €0,001442194318 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-0.8%
-8.5%
-9.0%
0.8%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €83.612,84. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00142110 € -0,00001077 € -0.8%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00141827 € -0,00003348 € -2.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00145175 € -0,00000717 € -0.5%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00145893 € -0,00006228 € -4.1%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00152121 € 0,00002360 € 1.6%
January 23, 2023 Thứ hai 0,00149761 € -0,00002342 € -1.5%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,00152103 € -0,00003190 € -2.1%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang EUR

IBAT EUR
0.01 IBAT 0.00001421 EUR
0.1 IBAT 0.00014211 EUR
1 IBAT 0.00142110 EUR
2 IBAT 0.00284219 EUR
5 IBAT 0.00710549 EUR
10 IBAT 0.01421097 EUR
20 IBAT 0.02842194 EUR
50 IBAT 0.071055 EUR
100 IBAT 0.142110 EUR
1000 IBAT 1.42 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang IBAT

EUR IBAT
0.01 EUR 7.04 IBAT
0.1 EUR 70.37 IBAT
1 EUR 703.68 IBAT
2 EUR 1407.36 IBAT
5 EUR 3518.41 IBAT
10 EUR 7036.82 IBAT
20 EUR 14073.63 IBAT
50 EUR 35184 IBAT
100 EUR 70368 IBAT
1000 EUR 703682 IBAT

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere