coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1192
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / HUF

Ft0,571586 0.0%
0,00000007 BTC 1.0%
0,00000483 BNB -1.9%
Trên danh sách theo dõi 10.602
Ft0,547021
Phạm vi 24H
Ft0,581279
Giá trị vốn hóa thị trường Ft1.932.976.613
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ Ft28.324.852
Định giá pha loãng hoàn toàn Ft5.716.427.567
Cung lưu thông 3.381.441.627
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Hungarian Forint (IBAT sang HUF)

IBAT
HUF

1 IBAT = Ft0,571586

Cập nhật lần cuối 04:51AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang HUF hôm nay là 0,571586 Ft và đã đã tăng 1.4% từ Ft0,563465 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.1% từ Ft0,590038 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.0%
1.5%
-5.9%
0.4%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft28.324.852. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,571586 Ft 0,00812100 Ft 1.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,567677 Ft 0,00352959 Ft 0.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,564147 Ft -0,01871037 Ft -3.2%
February 01, 2023 Thứ tư 0,582857 Ft 0,02866467 Ft 5.2%
January 31, 2023 Thứ ba 0,554193 Ft -0,03050544 Ft -5.2%
January 30, 2023 Thứ hai 0,584698 Ft 0,02833406 Ft 5.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,556364 Ft -0,00639547 Ft -1.1%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang HUF

IBAT HUF
0.01 IBAT 0.00571586 HUF
0.1 IBAT 0.057159 HUF
1 IBAT 0.571586 HUF
2 IBAT 1.14 HUF
5 IBAT 2.86 HUF
10 IBAT 5.72 HUF
20 IBAT 11.43 HUF
50 IBAT 28.58 HUF
100 IBAT 57.16 HUF
1000 IBAT 571.59 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang IBAT

HUF IBAT
0.01 HUF 0.01749519 IBAT
0.1 HUF 0.174952 IBAT
1 HUF 1.75 IBAT
2 HUF 3.50 IBAT
5 HUF 8.75 IBAT
10 HUF 17.50 IBAT
20 HUF 34.99 IBAT
50 HUF 87.48 IBAT
100 HUF 174.95 IBAT
1000 HUF 1749.52 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu