coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1184
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / ILS

₪0,005554148835 2.7%
0,00000007 BTC 3.7%
0,00000495 BNB 1.2%
Trên danh sách theo dõi 10.602
₪0,005264192500
Phạm vi 24H
₪0,005584185754
Giá trị vốn hóa thị trường ₪18.819.861
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ ₪272.855
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪55.658.418
Cung lưu thông 3.381.314.350
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Israeli New Shekel (IBAT sang ILS)

IBAT
ILS

1 IBAT = ₪0,005554148835

Cập nhật lần cuối 06:21AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang ILS hôm nay là 0,00555415 ₪ và đã đã tăng 3.1% từ ₪0,005386590989 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.5% từ ₪0,005579383362 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
2.7%
3.7%
-3.8%
2.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪272.855. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00555415 ₪ 0,00016756 ₪ 3.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00544842 ₪ -0,00004956 ₪ -0.9%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00549798 ₪ -0,00009235 ₪ -1.7%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00559033 ₪ 0,00025220 ₪ 4.7%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00533813 ₪ -0,00024887 ₪ -4.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00558700 ₪ 0,00026000 ₪ 4.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00532700 ₪ -0,00006123 ₪ -1.1%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang ILS

IBAT ILS
0.01 IBAT 0.00005554 ILS
0.1 IBAT 0.00055541 ILS
1 IBAT 0.00555415 ILS
2 IBAT 0.01110830 ILS
5 IBAT 0.02777074 ILS
10 IBAT 0.055541 ILS
20 IBAT 0.111083 ILS
50 IBAT 0.277707 ILS
100 IBAT 0.555415 ILS
1000 IBAT 5.55 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang IBAT

ILS IBAT
0.01 ILS 1.80 IBAT
0.1 ILS 18.00 IBAT
1 ILS 180.05 IBAT
2 ILS 360.09 IBAT
5 ILS 900.23 IBAT
10 ILS 1800.46 IBAT
20 ILS 3600.91 IBAT
50 ILS 9002.28 IBAT
100 ILS 18004.56 IBAT
1000 ILS 180046 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu