coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1188
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / KRW

₩1,94 -4.3%
0,00000007 BTC -2.8%
0,00000485 BNB -2.3%
Trên danh sách theo dõi 10.596
₩1,90
Phạm vi 24H
₩2,02
Giá trị vốn hóa thị trường ₩6.602.091.936
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ ₩119.479.019
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩19.522.781.787
Cung lưu thông 3.381.737.299
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang South Korean Won (IBAT sang KRW)

IBAT
KRW

1 IBAT = ₩1,94

Cập nhật lần cuối 09:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang KRW hôm nay là 1,94 ₩ và đã đã giảm -3.7% từ ₩2,01 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.7% từ ₩1,88 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-4.3%
1.7%
-3.6%
6.6%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩119.479.019. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên MEXC Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 1,94 ₩ -0,075222 ₩ -3.7%
February 02, 2023 Thứ năm 1,95 ₩ -0,04762641 ₩ -2.4%
February 01, 2023 Thứ tư 1,99 ₩ 0,094971 ₩ 5.0%
January 31, 2023 Thứ ba 1,90 ₩ -0,102372 ₩ -5.1%
January 30, 2023 Thứ hai 2,00 ₩ 0,097181 ₩ 5.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,90 ₩ -0,02189403 ₩ -1.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 1,93 ₩ 0,02244583 ₩ 1.2%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang KRW

IBAT KRW
0.01 IBAT 0.01936108 KRW
0.1 IBAT 0.193611 KRW
1 IBAT 1.94 KRW
2 IBAT 3.87 KRW
5 IBAT 9.68 KRW
10 IBAT 19.36 KRW
20 IBAT 38.72 KRW
50 IBAT 96.81 KRW
100 IBAT 193.61 KRW
1000 IBAT 1936.11 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang IBAT

KRW IBAT
0.01 KRW 0.00516500 IBAT
0.1 KRW 0.051650 IBAT
1 KRW 0.516500 IBAT
2 KRW 1.033 IBAT
5 KRW 2.58 IBAT
10 KRW 5.17 IBAT
20 KRW 10.33 IBAT
50 KRW 25.83 IBAT
100 KRW 51.65 IBAT
1000 KRW 516.50 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu