coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1201
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / MMK

K3,39 -0.1%
0,00000007 BTC -0.2%
0,00000489 BNB -1.1%
Trên danh sách theo dõi 10.620
K3,27
Phạm vi 24H
K3,43
Giá trị vốn hóa thị trường K11.462.787.294
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ K219.148.396
Định giá pha loãng hoàn toàn K33.918.046.117
Cung lưu thông 3.379.554.133
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Burmese Kyat (IBAT sang MMK)

IBAT
MMK

1 IBAT = K3,39

Cập nhật lần cuối 08:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang MMK hôm nay là 3,39 K và đã đã giảm -1.2% từ K3,43 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.6% từ K3,30 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
-0.1%
4.4%
-2.7%
2.5%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K219.148.396. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 3,39 K -0,03971844 K -1.2%
February 06, 2023 Thứ hai 3,34 K 0,04766766 K 1.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 3,30 K -0,02634082 K -0.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 3,32 K -0,052893 K -1.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 3,37 K 0,02989040 K 0.9%
February 02, 2023 Thứ năm 3,34 K -0,053393 K -1.6%
February 01, 2023 Thứ tư 3,40 K 0,160626 K 5.0%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang MMK

IBAT MMK
0.01 IBAT 0.03387707 MMK
0.1 IBAT 0.338771 MMK
1 IBAT 3.39 MMK
2 IBAT 6.78 MMK
5 IBAT 16.94 MMK
10 IBAT 33.88 MMK
20 IBAT 67.75 MMK
50 IBAT 169.39 MMK
100 IBAT 338.77 MMK
1000 IBAT 3387.71 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang IBAT

MMK IBAT
0.01 MMK 0.00295185 IBAT
0.1 MMK 0.02951849 IBAT
1 MMK 0.295185 IBAT
2 MMK 0.590370 IBAT
5 MMK 1.48 IBAT
10 MMK 2.95 IBAT
20 MMK 5.90 IBAT
50 MMK 14.76 IBAT
100 MMK 29.52 IBAT
1000 MMK 295.18 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu