coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1190
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / NGN

₦0,750761 2.2%
0,00000007 BTC 4.6%
0,00000495 BNB 5.4%
Trên danh sách theo dõi 10.614
₦0,721437
Phạm vi 24H
₦0,756985
Giá trị vốn hóa thị trường ₦2.536.316.001
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ ₦45.183.994
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦7.502.398.089
Cung lưu thông 3.380.673.713
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Nigerian Naira (IBAT sang NGN)

IBAT
NGN

1 IBAT = ₦0,750761

Cập nhật lần cuối 08:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang NGN hôm nay là 0,750761 ₦ và đã đã tăng 2.6% từ ₦0,731490 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 6.3% từ ₦0,705971 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
2.2%
-1.0%
-1.0%
2.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦45.183.994. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 0,750761 ₦ 0,01927090 ₦ 2.6%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,722666 ₦ -0,00577678 ₦ -0.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,728443 ₦ -0,01106063 ₦ -1.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,739504 ₦ 0,00605652 ₦ 0.8%
February 02, 2023 Thứ năm 0,733447 ₦ -0,01073330 ₦ -1.4%
February 01, 2023 Thứ tư 0,744181 ₦ 0,03404496 ₦ 4.8%
January 31, 2023 Thứ ba 0,710136 ₦ -0,03791298 ₦ -5.1%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang NGN

IBAT NGN
0.01 IBAT 0.00750761 NGN
0.1 IBAT 0.075076 NGN
1 IBAT 0.750761 NGN
2 IBAT 1.50 NGN
5 IBAT 3.75 NGN
10 IBAT 7.51 NGN
20 IBAT 15.02 NGN
50 IBAT 37.54 NGN
100 IBAT 75.08 NGN
1000 IBAT 750.76 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang IBAT

NGN IBAT
0.01 NGN 0.01331982 IBAT
0.1 NGN 0.133198 IBAT
1 NGN 1.33 IBAT
2 NGN 2.66 IBAT
5 NGN 6.66 IBAT
10 NGN 13.32 IBAT
20 NGN 26.64 IBAT
50 NGN 66.60 IBAT
100 NGN 133.20 IBAT
1000 NGN 1331.98 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu