coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1184
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / PHP

₱0,088321153824 2.7%
0,00000007 BTC 3.8%
0,00000496 BNB 1.3%
Trên danh sách theo dõi 10.602
₱0,082865447723
Phạm vi 24H
₱0,088610337887
Giá trị vốn hóa thị trường ₱298.077.860
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ ₱4.314.111
Định giá pha loãng hoàn toàn ₱881.544.360
Cung lưu thông 3.381.314.350
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Philippine Peso (IBAT sang PHP)

IBAT
PHP

1 IBAT = ₱0,088321153824

Cập nhật lần cuối 06:18AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành PHP

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang PHP hôm nay là 0,088321 ₱ và đã đã tăng 3.8% từ ₱0,085047910966 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.3% từ ₱0,088553100481 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
2.7%
4.0%
-3.6%
2.9%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱4.314.111. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên MEXC Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,088321 ₱ 0,00327324 ₱ 3.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,086550 ₱ 0,00036560 ₱ 0.4%
February 02, 2023 Thứ năm 0,086184 ₱ -0,00232756 ₱ -2.6%
February 01, 2023 Thứ tư 0,088512 ₱ 0,00426277 ₱ 5.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,084249 ₱ -0,00440019 ₱ -5.0%
January 30, 2023 Thứ hai 0,088649 ₱ 0,00427570 ₱ 5.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,084374 ₱ -0,00113510 ₱ -1.3%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang PHP

IBAT PHP
0.01 IBAT 0.00088321 PHP
0.1 IBAT 0.00883212 PHP
1 IBAT 0.088321 PHP
2 IBAT 0.176642 PHP
5 IBAT 0.441606 PHP
10 IBAT 0.883212 PHP
20 IBAT 1.77 PHP
50 IBAT 4.42 PHP
100 IBAT 8.83 PHP
1000 IBAT 88.32 PHP

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang IBAT

PHP IBAT
0.01 PHP 0.113223 IBAT
0.1 PHP 1.13 IBAT
1 PHP 11.32 IBAT
2 PHP 22.64 IBAT
5 PHP 56.61 IBAT
10 PHP 113.22 IBAT
20 PHP 226.45 IBAT
50 PHP 566.12 IBAT
100 PHP 1132.23 IBAT
1000 PHP 11322.32 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu