coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1204
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / PKR

₨0,438686 -1.3%
0,00000007 BTC -1.5%
0,00000483 BNB -2.0%
Trên danh sách theo dõi 10.620
₨0,428096
Phạm vi 24H
₨0,448986
Giá trị vốn hóa thị trường ₨1.485.218.841
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ ₨28.590.022
Định giá pha loãng hoàn toàn ₨4.394.641.752
Cung lưu thông 3.379.613.002
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Pakistani Rupee (IBAT sang PKR)

IBAT
PKR

1 IBAT = ₨0,438686

Cập nhật lần cuối 08:06AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang PKR hôm nay là 0,438686 ₨ và đã đã giảm -2.1% từ ₨0,448074 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 22.9% từ ₨0,356854 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-1.3%
3.1%
-3.9%
1.3%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨28.590.022. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,438686 ₨ -0,00938798 ₨ -2.1%
February 06, 2023 Thứ hai 0,395084 ₨ -0,02896555 ₨ -6.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,424050 ₨ -0,00338973 ₨ -0.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,427439 ₨ -0,00681737 ₨ -1.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,434257 ₨ 0,00720844 ₨ 1.7%
February 02, 2023 Thứ năm 0,427048 ₨ -0,00656698 ₨ -1.5%
February 01, 2023 Thứ tư 0,433615 ₨ 0,02421481 ₨ 5.9%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang PKR

IBAT PKR
0.01 IBAT 0.00438686 PKR
0.1 IBAT 0.04386860 PKR
1 IBAT 0.438686 PKR
2 IBAT 0.877372 PKR
5 IBAT 2.19 PKR
10 IBAT 4.39 PKR
20 IBAT 8.77 PKR
50 IBAT 21.93 PKR
100 IBAT 43.87 PKR
1000 IBAT 438.69 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang IBAT

PKR IBAT
0.01 PKR 0.02279535 IBAT
0.1 PKR 0.227954 IBAT
1 PKR 2.28 IBAT
2 PKR 4.56 IBAT
5 PKR 11.40 IBAT
10 PKR 22.80 IBAT
20 PKR 45.59 IBAT
50 PKR 113.98 IBAT
100 PKR 227.95 IBAT
1000 PKR 2279.54 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu