coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1174
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / RUB

₽0,106198 -5.7%
0,00000007 BTC -6.2%
0,00000492 BNB -5.0%
Trên danh sách theo dõi 10.586
₽0,107991
Phạm vi 24H
₽0,115531
Giá trị vốn hóa thị trường ₽370.958.773
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ ₽5.761.849
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽1.096.668.409
Cung lưu thông 3.382.597.418
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Russian Ruble (IBAT sang RUB)

IBAT
RUB

1 IBAT = ₽0,106198

Cập nhật lần cuối 10:19AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang RUB hôm nay là 0,106198 ₽ và đã đã giảm -6.4% từ ₽0,113437 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.0% từ ₽0,111763 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-3.3%
-5.7%
-4.7%
-13.7%
-0.1%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽5.761.849. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,106198 ₽ -0,00723967 ₽ -6.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,107829 ₽ -0,00727192 ₽ -6.3%
January 30, 2023 Thứ hai 0,115101 ₽ 0,00710329 ₽ 6.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,107997 ₽ -0,00124144 ₽ -1.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,109239 ₽ 0,00185357 ₽ 1.7%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,107385 ₽ -0,00237919 ₽ -2.2%
January 26, 2023 Thứ năm 0,109764 ₽ 0,00003577 ₽ 0.0%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang RUB

IBAT RUB
0.01 IBAT 0.00106198 RUB
0.1 IBAT 0.01061978 RUB
1 IBAT 0.106198 RUB
2 IBAT 0.212396 RUB
5 IBAT 0.530989 RUB
10 IBAT 1.062 RUB
20 IBAT 2.12 RUB
50 IBAT 5.31 RUB
100 IBAT 10.62 RUB
1000 IBAT 106.20 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang IBAT

RUB IBAT
0.01 RUB 0.094164 IBAT
0.1 RUB 0.941639 IBAT
1 RUB 9.42 IBAT
2 RUB 18.83 IBAT
5 RUB 47.08 IBAT
10 RUB 94.16 IBAT
20 RUB 188.33 IBAT
50 RUB 470.82 IBAT
100 RUB 941.64 IBAT
1000 RUB 9416.39 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu