coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1197
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / SATS

sats6,85654532 -1.8%
0,00000007 BTC 0.8%
0,00000484 BNB -2.2%
Trên danh sách theo dõi 10.601
sats6,56576894
Phạm vi 24H
sats6,94169606
Giá trị vốn hóa thị trường sats23.225.104.300,95549000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ sats371.994.511,12085800
Định giá pha loãng hoàn toàn sats68.678.026.248,30425000
Cung lưu thông 3.381.737.299
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Satoshi (IBAT sang SATS)

IBAT
SATS

1 IBAT = sats6,85654532

Cập nhật lần cuối 07:03PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang SATS hôm nay là 6,86 sats và đã đã tăng 0.8% từ sats6,80404706 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.4% từ sats8,83329241 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
-1.8%
4.0%
-1.4%
9.1%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats371.994.511,12085800. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 6,86 sats 0,052498 sats 0.8%
February 02, 2023 Thứ năm 6,71 sats -0,278869 sats -4.0%
February 01, 2023 Thứ tư 6,99 sats 0,234880 sats 3.5%
January 31, 2023 Thứ ba 6,76 sats -0,089777 sats -1.3%
January 30, 2023 Thứ hai 6,85 sats 0,121322 sats 1.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 6,72 sats -0,062105 sats -0.9%
January 28, 2023 Thứ bảy 6,79 sats 0,077079 sats 1.1%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang SATS

IBAT SATS
0.01 IBAT 0.068565 SATS
0.1 IBAT 0.685655 SATS
1 IBAT 6.86 SATS
2 IBAT 13.71 SATS
5 IBAT 34.28 SATS
10 IBAT 68.57 SATS
20 IBAT 137.13 SATS
50 IBAT 342.83 SATS
100 IBAT 685.65 SATS
1000 IBAT 6856.55 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang IBAT

SATS IBAT
0.01 SATS 0.00145846 IBAT
0.1 SATS 0.01458460 IBAT
1 SATS 0.145846 IBAT
2 SATS 0.291692 IBAT
5 SATS 0.729230 IBAT
10 SATS 1.46 IBAT
20 SATS 2.92 IBAT
50 SATS 7.29 IBAT
100 SATS 14.58 IBAT
1000 SATS 145.85 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu