coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1993
Giá Bibox (BIX)

Bibox BIX / INR

₹0,726201 -4.2%
0,00000038 BTC -3.9%
0,00000528 ETH -5.4%
Trên danh sách theo dõi 1.707
₹0,673134
Phạm vi 24H
₹0,755851
Giá trị vốn hóa thị trường ₹85.164.623
KL giao dịch trong 24 giờ ₹1.086.474.339
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 117.399.166
Tổng cung 267.941.449
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Bibox sang Indian Rupee (BIX sang INR)

BIX
INR

1 BIX = ₹0,726201

Cập nhật lần cuối 11:46PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi BIX thành INR

Tỷ giá hối đoái từ BIX sang INR hôm nay là 0,726201 ₹ và đã đã giảm -3.7% từ ₹0,754246 kể từ hôm nay.
Bibox (BIX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 8.7% từ ₹0,668114 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-4.2%
7.3%
15.4%
9.1%
-76.6%

Tôi có thể mua và bán Bibox ở đâu?

Bibox có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₹1.086.474.339. Bibox có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bibox.

Lịch sử giá 7 ngày của Bibox (BIX) đến INR

So sánh giá & các thay đổi của Bibox trong INR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BIX sang INR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,726201 ₹ -0,02804557 ₹ -3.7%
February 02, 2023 Thứ năm 0,675853 ₹ -0,01557292 ₹ -2.3%
February 01, 2023 Thứ tư 0,691426 ₹ 0,00968955 ₹ 1.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,681736 ₹ 0,02312891 ₹ 3.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,658608 ₹ 0,01620429 ₹ 2.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,642403 ₹ 0,00541425 ₹ 0.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,636989 ₹ -0,03136682 ₹ -4.7%

Chuyển đổi Bibox (BIX) sang INR

BIX INR
0.01 BIX 0.00726201 INR
0.1 BIX 0.072620 INR
1 BIX 0.726201 INR
2 BIX 1.45 INR
5 BIX 3.63 INR
10 BIX 7.26 INR
20 BIX 14.52 INR
50 BIX 36.31 INR
100 BIX 72.62 INR
1000 BIX 726.20 INR

Chuyển đổi Indian Rupee (INR) sang BIX

INR BIX
0.01 INR 0.01377030 BIX
0.1 INR 0.137703 BIX
1 INR 1.38 BIX
2 INR 2.75 BIX
5 INR 6.89 BIX
10 INR 13.77 BIX
20 INR 27.54 BIX
50 INR 68.85 BIX
100 INR 137.70 BIX
1000 INR 1377.03 BIX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu