coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #121
Giá Bitcoin Gold (BTG)
Bitcoin Gold (BTG)
sats83.371,61657132 0.5%
0,00083372 BTC 0.3%
19.904 người thích điều này
sats81.496,88074163
Phạm vi 24H
sats84.437,95790033
Vốn hóa thị trường sats1.467.898.177.787,94730000
KL giao dịch trong 24 giờ sats33.430.827.845,41718700
Cung lưu thông 17.513.924
Tổng cung 21.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi BTG sang SATS (Bitcoin Gold sang Satoshi)

Tỷ giá hối đoái từ BTG sang SATS hôm nay là 83.372 sats và đã đã tăng 0.3% từ sats83.161,39738489 kể từ hôm nay.
Bitcoin Gold (BTG) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 12.1% từ sats74.347,94829223 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
0.5%
11.5%
-9.1%
-18.1%
-55.2%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Bitcoin Gold ở đâu?

Bitcoin Gold có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats33.430.827.845,41718700. Bitcoin Gold có thể được giao dịch trên 94 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Bitcoin Gold (BTG) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Bitcoin Gold trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BTG sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 26, 2022 Sunday 83.372 sats 210,22 sats 0.3%
June 25, 2022 Saturday 83.260 sats 2.695,15 sats 3.3%
June 24, 2022 Friday 80.565 sats -2.089,97 sats -2.5%
June 23, 2022 Thursday 82.655 sats -404,88 sats -0.5%
June 22, 2022 Wednesday 83.060 sats 926,92 sats 1.1%
June 21, 2022 Tuesday 82.133 sats 1.115,78 sats 1.4%
June 20, 2022 Monday 81.017 sats -3.265,05 sats -3.9%

Chuyển đổi Bitcoin Gold (BTG) sang SATS

BTG SATS
0.01 833.72
0.1 8337.16
1 83372
2 166743
5 416858
10 833716
20 1667432
50 4168581
100 8337162
1000 83371617

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang BTG

SATS BTG
0.01 0.000000119945
0.1 0.00000120
1 0.00001199
2 0.00002399
5 0.00005997
10 0.00011994
20 0.00023989
50 0.00059972
100 0.00119945
1000 0.01199449