coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Bitcoin HD (BHD)
Bitcoin HD (BHD)
₪0,427391 1.5%
0,00000629 BTC 2.8%
599 người thích điều này
₪0,419992
Phạm vi 24H
₪0,443070
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₪3.732,55
Cung lưu thông ?
Tổng cung 21.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Bitcoin HD bằng ILS: Chuyển đổi BHD sang ILS

BHD
ILS

1 BHD = ₪0,427391

Cập nhật lần cuối 10:56AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi BHD thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ BHD sang ILS hôm nay là 0,427391 ₪ và đã đã tăng 1.5% từ ₪0,421153 kể từ hôm nay.
Bitcoin HD (BHD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 18.2% từ ₪0,361525 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
1.5%
-0.0%
-6.8%
12.9%
-91.3%

Tôi có thể mua và bán Bitcoin HD ở đâu?

Bitcoin HD có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪3.732,55. Bitcoin HD có thể được giao dịch trên 8 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên MEXC Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Bitcoin HD (BHD) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Bitcoin HD trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BHD sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 02, 2022 Sunday 0,427391 ₪ 0,00623800 ₪ 1.5%
October 01, 2022 Saturday 0,431996 ₪ -0,00126854 ₪ -0.3%
September 30, 2022 Friday 0,433265 ₪ 0,01498014 ₪ 3.6%
September 29, 2022 Thursday 0,418285 ₪ -0,02320505 ₪ -5.3%
September 28, 2022 Wednesday 0,441490 ₪ 0,01622427 ₪ 3.8%
September 27, 2022 Tuesday 0,425265 ₪ 0,00256458 ₪ 0.6%
September 26, 2022 Monday 0,422701 ₪ 0,00120684 ₪ 0.3%

Chuyển đổi Bitcoin HD (BHD) sang ILS

BHD ILS
0.01 BHD 0.00427391 ILS
0.1 BHD 0.04273913 ILS
1 BHD 0.427391 ILS
2 BHD 0.854783 ILS
5 BHD 2.14 ILS
10 BHD 4.27 ILS
20 BHD 8.55 ILS
50 BHD 21.37 ILS
100 BHD 42.74 ILS
1000 BHD 427.39 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang BHD

ILS BHD
0.01 ILS 0.02339776 BHD
0.1 ILS 0.233978 BHD
1 ILS 2.34 BHD
2 ILS 4.68 BHD
5 ILS 11.70 BHD
10 ILS 23.40 BHD
20 ILS 46.80 BHD
50 ILS 116.99 BHD
100 ILS 233.98 BHD
1000 ILS 2339.78 BHD