coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1
Giá Bitcoin (BTC)
Bitcoin (BTC)
BCH167,36421276 0.0%
1,00000000 BTC 0.0%
1.122.994 người thích điều này
BCH166,79862057
Phạm vi 24H
BCH171,21495748
Vốn hóa thị trường BCH3.195.946.428,31712200
KL giao dịch trong 24 giờ BCH234.121.257,04420528
Định giá pha loãng hoàn toàn BCH3.510.380.394,06712770
Cung lưu thông 19.118.975
Tổng cung 21.000.000
Tổng lượng cung tối đa 21.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Bitcoin bằng BCH: Chuyển đổi BTC sang BCH

BTC to BCH Chart

Tỷ giá hối đoái từ BTC sang BCH hôm nay là 167,364 BCH và đã đã giảm -0.5% từ BCH168,14997046 kể từ hôm nay.
Bitcoin (BTC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.7% từ BCH200,96445113 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
0.0%
4.7%
4.4%
19.6%
-47.6%

Tôi có thể mua và bán Bitcoin ở đâu?

Bitcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BCH234.121.257,04420528. Bitcoin có thể được giao dịch trên 502 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Bitcoin (BTC) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của Bitcoin trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BTC sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 11, 2022 Thursday 167,364 BCH -0,78575771 BCH -0.5%
August 10, 2022 Wednesday 171,890 BCH 5,777966 BCH 3.5%
August 09, 2022 Tuesday 166,112 BCH 2,232338 BCH 1.4%
August 08, 2022 Monday 163,879 BCH 1,583414 BCH 1.0%
August 07, 2022 Sunday 162,296 BCH -2,706269 BCH -1.6%
August 06, 2022 Saturday 165,002 BCH -3,230182 BCH -1.9%
August 05, 2022 Friday 168,232 BCH -2,325590 BCH -1.4%

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang BCH

BTC BCH
0.01 1.673642
0.1 16.736421
1 167.364
2 334.728
5 836.821
10 1674
20 3347
50 8368
100 16736
1000 167364

Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) sang BTC

BCH BTC
0.01 0.00005975
0.1 0.00059750
1 0.00597499
2 0.01194999
5 0.02987497
10 0.05974993
20 0.11949986
50 0.29874965
100 0.59749930
1000 5.974993